Rơi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển xuống mặt đất một cách tự nhiên khi không có gì giữ lại ở vị trí trên cao.
Ví dụ:
Chiếc ly tuột tay, rơi xuống nền gạch.
2.
động từ
Lâm vào tình trạng, hoàn cảnh không hay, thường là một cách đột ngột.
Ví dụ:
Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.
Nghĩa 1: Di chuyển xuống mặt đất một cách tự nhiên khi không có gì giữ lại ở vị trí trên cao.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá rơi xuống sân.
- Quả táo chín rơi từ cành xuống.
- Giọt mưa rơi lách tách trên hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc diều đứt dây, chao đảo rồi rơi xuống bãi cỏ.
- Bút trượt khỏi tay, rơi đánh cộp xuống sàn lớp học.
- Những cánh phượng rơi lả tả, nhuộm đỏ lối đi.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ly tuột tay, rơi xuống nền gạch.
- Sau tiếng gió ào qua, tấm biển quảng cáo rơi khỏi móc treo.
- Tấm rèm rơi nhẹ, phủ lên khung cửa một lớp bụi thời gian.
- Ánh đèn đứt điện, rơi tắt như một cái chớp mắt.
Nghĩa 2: Lâm vào tình trạng, hoàn cảnh không hay, thường là một cách đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy rơi vào ngày mưa nên quên áo mưa, bị ướt hết.
- Nhóm em làm sai, rơi vào tình huống khó xử.
- Cậu bé không học bài, rơi vào điểm kém.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì một phút chủ quan, đội bóng rơi vào thế bị dẫn trước.
- Bài thuyết trình chuẩn bị sơ sài khiến chúng mình rơi vào cảnh lúng túng.
- Tin đồn lan nhanh làm cô ấy rơi vào cảm giác bị hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.
- Một quyết định vội vàng có thể khiến ai đó rơi vào vòng xoáy rắc rối.
- Khi niềm tin sứt mẻ, mối quan hệ dễ rơi vào bế tắc.
- Đôi lúc ta rơi vào khoảng trống nội tâm, lặng nghe chính mình chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển xuống mặt đất một cách tự nhiên khi không có gì giữ lại ở vị trí trên cao.
Từ đồng nghĩa:
rớt rụng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rơi | Trung tính, chỉ hành động tự nhiên, không chủ ý, từ trên cao xuống thấp. Ví dụ: Chiếc ly tuột tay, rơi xuống nền gạch. |
| rớt | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự di chuyển xuống thấp. Ví dụ: Chiếc điện thoại rớt khỏi túi. |
| rụng | Tự nhiên, không chủ ý, thường dùng cho vật thể nhỏ, nhẹ, hữu cơ. Ví dụ: Lá vàng rụng đầy sân. |
Nghĩa 2: Lâm vào tình trạng, hoàn cảnh không hay, thường là một cách đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
sa lâm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rơi | Tiêu cực, đột ngột, không mong muốn, thường dùng trong các cụm từ cố định hoặc ẩn dụ. Ví dụ: Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính. |
| sa | Văn chương, trang trọng, tiêu cực, chỉ sự lâm vào tình trạng xấu. Ví dụ: Anh ta đã sa vào con đường nghiện ngập. |
| lâm | Trang trọng, trung tính đến tiêu cực, chỉ sự rơi vào một trạng thái, hoàn cảnh. Ví dụ: Công ty lâm vào cảnh phá sản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các tình huống vật lý như "cái ly rơi xuống đất" hoặc tình huống bất ngờ như "rơi vào tình huống khó xử".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc tình huống cụ thể, ví dụ "nền kinh tế rơi vào suy thoái".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, ví dụ "lá vàng rơi" để gợi tả mùa thu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang cảm giác bất ngờ hoặc không mong muốn khi nói về tình huống xấu.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự di chuyển xuống dưới hoặc tình huống bất ngờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "rớt" trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rớt" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý vùng miền.
- Không nên dùng "rơi" khi muốn diễn tả sự di chuyển có kiểm soát.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rơi xuống", "rơi vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm ("rơi xuống đất"), trạng từ chỉ cách thức ("rơi nhanh"), hoặc cụm giới từ ("rơi vào tình huống").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
