Rớt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rơi ra một vài giọt.
Ví dụ:
Giọt nước mắt rớt ngay khi cô nghe tin.
2.
động từ
Còn sót lại của một cái gì đã qua đi, đã không còn nữa.
Ví dụ:
Sau buổi tiệc, rớt một mùi rượu nhè nhẹ trong phòng.
3.
động từ
(phương ngữ). Rơi.
4.
động từ
(phương ngữ). Hỏng, không đỗ.
Nghĩa 1: Rơi ra một vài giọt.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mắt rớt trên má em.
- Mưa rớt tí tách trên lá chuối.
- Mồ hôi rớt xuống trán sau giờ chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọt cà phê rớt khỏi mép ly, loang một vệt nâu.
- Sương sớm rớt nhẹ trên vai áo đồng phục.
- Nước mắt rớt khi nghe bài hát cũ, như chạm vào kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
- Giọt nước mắt rớt ngay khi cô nghe tin.
- Dầu ăn rớt thành từng hạt lấp lánh trên chảo nóng.
- Từng giọt mưa rớt qua mái hiên, gõ nhịp vào chiều muộn.
- Giọt mực rớt trên trang thư, làm câu chữ bỗng chùng lại.
Nghĩa 2: Còn sót lại của một cái gì đã qua đi, đã không còn nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chợ chiều chỉ còn rớt vài quầy mở cửa.
- Trên sân, rớt lại tiếng cười của buổi ra chơi.
- Ngày hội qua rồi, chỉ rớt bóng bay vương trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp, rớt lại mùi phấn và tiếng ghế kéo lẻ loi.
- Bản nhạc tắt, rớt một khoảng lặng khó gọi tên.
- Trên trang vở, rớt vài dòng bút tích của mùa hè đã qua.
3
Người trưởng thành
- Sau buổi tiệc, rớt một mùi rượu nhè nhẹ trong phòng.
- Cuộc tình khép lại, rớt đôi câu hứa không còn nơi chở che.
- Trong câu chuyện vui, rớt chút bùi ngùi của người cũ.
- Cuối phiên chợ, rớt vài ánh nhìn mỏi mệt của người buôn.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Rơi.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Hỏng, không đỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rơi ra một vài giọt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rớt | Diễn tả sự rơi từng giọt nhỏ, thường không chủ ý. Ví dụ: Giọt nước mắt rớt ngay khi cô nghe tin. |
| nhỏ giọt | trung tính, miêu tả hành động chất lỏng rơi từng giọt Ví dụ: Nước nhỏ giọt từ vòi sen. |
Nghĩa 2: Còn sót lại của một cái gì đã qua đi, đã không còn nữa.
Từ đồng nghĩa:
sót lại còn lại
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rớt | Diễn tả sự còn lại của một phần nhỏ sau khi phần lớn đã mất hoặc biến đi. Ví dụ: Sau buổi tiệc, rớt một mùi rượu nhè nhẹ trong phòng. |
| sót lại | trung tính, nhấn mạnh phần còn lại không đáng kể hoặc ngoài ý muốn Ví dụ: Chỉ sót lại vài mảnh vỡ sau vụ tai nạn. |
| còn lại | trung tính, diễn tả sự tồn tại của một phần sau khi một quá trình kết thúc Ví dụ: Sau trận lũ, chỉ còn lại vài ngôi nhà. |
| hết | trung tính, diễn tả trạng thái không còn gì Ví dụ: Tiền đã hết sạch. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Rơi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bay lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rớt | Khẩu ngữ, chỉ hành động vật thể di chuyển từ trên xuống dưới do trọng lực. Ví dụ: |
| rơi | trung tính, phổ biến, chỉ hành động vật thể di chuyển từ trên xuống dưới Ví dụ: Lá rơi đầy sân. |
| bay lên | trung tính, chỉ hành động di chuyển từ dưới lên trên trong không trung Ví dụ: Chim bay lên trời. |
Nghĩa 4: (phương ngữ). Hỏng, không đỗ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rớt | Khẩu ngữ, chỉ sự thất bại trong thi cử, kiểm tra hoặc một công việc. Ví dụ: |
| trượt | trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thi cử, kiểm tra Ví dụ: Anh ấy trượt kỳ thi tuyển sinh. |
| hỏng | khẩu ngữ, chỉ sự thất bại, không đạt được kết quả mong muốn Ví dụ: Kế hoạch bị hỏng vì thiếu kinh phí. |
| đỗ | trung tính, phổ biến, chỉ sự thành công trong thi cử, kiểm tra Ví dụ: Cô ấy đã đỗ đại học y. |
| đậu | trung tính, phổ biến (thường dùng ở miền Nam), chỉ sự thành công trong thi cử, kiểm tra Ví dụ: Nó đậu rồi, cả nhà vui mừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc rơi rớt, đặc biệt trong các phương ngữ miền Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "rơi" hoặc "không đỗ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đặc biệt trong khẩu ngữ miền Nam.
- Phong cách không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn tạo cảm giác thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể thay bằng "rơi" hoặc "không đỗ" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rơi" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rớt nước mắt", "rớt điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước mắt, điểm), trạng từ (nhanh chóng, bất ngờ).
