Nhỏ giọt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhỏ từng giọt một; ví cách cung cấp nay một ít, mai một ít, từng từ một và quá chậm.
Ví dụ:
Nước từ vòi hỏng nhỏ giọt suốt đêm.
Nghĩa: Nhỏ từng giọt một; ví cách cung cấp nay một ít, mai một ít, từng từ một và quá chậm.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa rơi nhỏ giọt trên mái hiên.
- Nước từ chiếc lá nhỏ giọt xuống chậu.
- Mồ hôi nhỏ giọt trên trán em sau giờ đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng nước mưa nhỏ giọt đều đều làm sân trường mát hẳn.
- Kem tan nhỏ giọt, chảy theo vệt dài trên tay.
- Bình tưới bị rò, nước nhỏ giọt suốt buổi làm ướt cả nền.
3
Người trưởng thành
- Nước từ vòi hỏng nhỏ giọt suốt đêm.
- Cà phê phin nhỏ giọt, hương thơm lan chậm mà sâu.
- Máu cam nhỏ giọt, tôi vội ngẩng đầu và tìm khăn giấy.
- Trong im ắng, tiếng mái hiên nhỏ giọt nghe như kim đồng hồ gõ vào thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhỏ từng giọt một; ví cách cung cấp nay một ít, mai một ít, từng từ một và quá chậm.
Từ đồng nghĩa:
rỏ giọt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỏ giọt | Diễn tả sự chậm chạp, từ tốn, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc cung cấp thông tin, tài nguyên. Ví dụ: Nước từ vòi hỏng nhỏ giọt suốt đêm. |
| rỏ giọt | Trung tính, miêu tả hành động vật lý hoặc ẩn dụ về sự nhỏ giọt, chậm rãi. Ví dụ: Nước rỏ giọt từ vòi nước bị hỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động nhỏ từng giọt nước hoặc chất lỏng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ cách cung cấp thông tin hoặc tài nguyên một cách chậm rãi và không liên tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự chậm chạp, thiếu liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự chậm trễ hoặc thiếu hiệu quả.
- Phong cách khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết để nhấn mạnh ý nghĩa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc thiếu liên tục trong việc cung cấp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc để phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ hoặc sự liên tục khác.
- Khác biệt với "liên tục" ở chỗ nhấn mạnh sự gián đoạn và chậm chạp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước nhỏ giọt", "mưa nhỏ giọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, mưa), trạng từ (chậm, từ từ).
