Bóc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy đi vỏ ngoài hoặc phần bọc, dán ở bên ngoài.
Ví dụ: Anh bóc lớp băng dán trên vết thương.
2.
động từ
Tháo đi, dỡ đi.
Ví dụ: Họ bóc lớp thạch cao để sửa lại tường.
Nghĩa 1: Lấy đi vỏ ngoài hoặc phần bọc, dán ở bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bóc vỏ chuối rồi ăn.
  • Con bóc nhãn cẩn thận để không nát múi.
  • Cô giáo giúp em bóc nhãn dán trên vở mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ bóc lớp nilon bọc sách mới, nghe mùi giấy thơm phức.
  • Cậu ấy bóc tem chiếc điện thoại vừa mua, mặt mũi rạng rỡ.
  • Mẹ bảo mình bóc vỏ cà rốt trước khi thái, tay thoăn thoắt mà mắt vẫn dõi theo nồi canh.
3
Người trưởng thành
  • Anh bóc lớp băng dán trên vết thương.
  • Tôi ngồi bóc vỏ quýt, mùi tinh dầu bắn ra thơm dịu cả gian phòng.
  • Cô ấy khẽ bóc lớp màng bọc, như mở một món quà nhỏ của buổi chiều muộn.
  • Có những điều muốn giữ, nhưng rồi cũng đành bóc lớp tem niêm phong để bắt đầu thật sự.
Nghĩa 2: Tháo đi, dỡ đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ bóc ngói cũ trên mái nhà.
  • Bố bóc tấm áp phích cũ trên tường lớp học.
  • Các bạn bóc ghế nhựa ra khỏi chồng để ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn bóc rạp bạt sân khấu sau lễ tổng kết.
  • Chú công nhân bóc từng tấm ván, lộ ra khung sàn bên dưới.
  • Cả lớp cùng bóc các bảng trang trí cũ để chuẩn bị năm học mới.
3
Người trưởng thành
  • Họ bóc lớp thạch cao để sửa lại tường.
  • Đội thi công bóc mặt đường cũ trước khi trải nhựa mới.
  • Anh quản lý yêu cầu bóc giá kệ tạm, trả lại lối đi thông thoáng.
  • Đôi khi phải bóc đi những gì chắp vá, thì kết cấu bên trong mới lộ diện để sửa cho đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy đi vỏ ngoài hoặc phần bọc, dán ở bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
lột gỡ
Từ trái nghĩa:
dán bọc
Từ Cách sử dụng
bóc Hành động vật lý, trung tính, thông thường. Ví dụ: Anh bóc lớp băng dán trên vết thương.
lột Trung tính, thông thường, thường dùng cho việc lấy đi lớp vỏ, da hoặc lớp bọc mỏng. Ví dụ: Lột vỏ tôm.
gỡ Trung tính, thông thường, dùng cho việc tách rời vật dán, gắn hoặc tháo ra. Ví dụ: Gỡ miếng dán.
dán Trung tính, thông thường, dùng cho việc gắn kết bằng keo hoặc chất dính. Ví dụ: Dán phong bì.
bọc Trung tính, thông thường, dùng cho việc che phủ, bao quanh bằng một lớp vật liệu. Ví dụ: Bọc sách.
Nghĩa 2: Tháo đi, dỡ đi.
Từ đồng nghĩa:
tháo dỡ
Từ trái nghĩa:
lắp dựng chất
Từ Cách sử dụng
bóc Hành động vật lý, trung tính, thường dùng cho cấu trúc hoặc tập hợp. Ví dụ: Họ bóc lớp thạch cao để sửa lại tường.
tháo Trung tính, thông thường, dùng cho việc gỡ bỏ các bộ phận, chi tiết của một cấu trúc. Ví dụ: Tháo rời các bộ phận.
dỡ Trung tính, thông thường, dùng cho việc gỡ bỏ, phá bỏ một công trình hoặc chuyển hàng hóa ra khỏi phương tiện. Ví dụ: Dỡ nhà cũ.
lắp Trung tính, thông thường, dùng cho việc ghép nối các bộ phận thành một chỉnh thể. Ví dụ: Lắp ráp mô hình.
dựng Trung tính, thông thường, dùng cho việc xây cất, làm cho đứng thẳng lên. Ví dụ: Dựng lều.
chất Trung tính, thông thường, dùng cho việc xếp, đặt hàng hóa lên phương tiện hoặc vào kho. Ví dụ: Chất hàng lên xe tải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bóc vỏ trái cây, bóc tem, bóc bưu kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như bóc lớp vỏ của một sự thật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm hoặc đóng gói.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động lấy đi lớp ngoài của một vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn như "gỡ".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "bóc vỏ", "bóc tem".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gỡ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • Không nên dùng "bóc" khi nói về việc tháo dỡ các cấu trúc lớn hoặc phức tạp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóc vỏ", "bóc tem".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bóc vỏ, bóc tem), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng bóc).
lột gọt cạo tách tước róc gỡ cạy