Lắp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng trước lại). Như lặp.
2.
động từ
Làm cho từng bộ phận rời được đặt đúng vị trí của nó để tất cả các bộ phận hợp lại tạo nên vật hoàn chỉnh, có công dụng.
3.
động từ
(ít dùng). Nói lắp (nói tắt). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng trước lại). Như lặp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắp | Diễn tả hành động làm lại một việc đã làm, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự lặp lại. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| lặp | Trung tính, diễn tả hành động làm lại một việc đã làm. Ví dụ: Anh ấy lặp lại lời nói của mình. |
Nghĩa 2: Làm cho từng bộ phận rời được đặt đúng vị trí của nó để tất cả các bộ phận hợp lại tạo nên vật hoàn chỉnh, có công dụng.
Từ đồng nghĩa:
ráp lắp ráp
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắp | Diễn tả hành động ghép các bộ phận rời rạc thành một thể thống nhất, có chức năng. Ví dụ: |
| ráp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất. Ví dụ: Thợ máy ráp động cơ vào khung xe. |
| lắp ráp | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất. Ví dụ: Công nhân đang lắp ráp linh kiện điện tử. |
| tháo | Trung tính, diễn tả hành động gỡ bỏ, tách rời các bộ phận. Ví dụ: Anh ấy tháo rời các bộ phận của chiếc đồng hồ. |
Nghĩa 3: (ít dùng). Nói lắp (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắp | Diễn tả tật nói không lưu loát, bị vấp váp, lặp lại âm hoặc tiếng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| nói lắp | Trung tính, diễn tả tật nói không lưu loát. Ví dụ: Cậu bé nói lắp khi bị hỏi bất ngờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lắp ráp đồ đạc, thiết bị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả quy trình lắp ráp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn lắp ráp máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách kỹ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình lắp ráp các bộ phận thành một tổng thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận hoặc thiết bị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lặp" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "ghép" ở chỗ "lắp" thường chỉ việc ráp nối các bộ phận cơ khí hoặc kỹ thuật.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản không kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, có thể kết hợp với phụ từ như "lại" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lắp ráp", "lắp đặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận hoặc công cụ, ví dụ: "lắp máy", "lắp cửa".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
