Lặp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhắc lại giống y như cái đã có trước.
Ví dụ: Anh ấy lặp nguyên câu hỏi như lúc nãy.
Nghĩa: Nhắc lại giống y như cái đã có trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đọc một câu, cả lớp lặp theo cho đúng.
  • Em nghe bài hát hay quá nên lặp đi lặp lại suốt buổi.
  • Bé tập nói, cứ lặp lại lời mẹ một cách rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lặp nguyên lời thoại để nhớ kịch bản cho buổi diễn.
  • Trong giờ Anh văn, cô yêu cầu chúng mình lặp câu cho chuẩn phát âm.
  • Bạn lỡ lặp ý trong bài văn nên đoạn đó bị trùng lặp nhàm chán.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lặp nguyên câu hỏi như lúc nãy.
  • Trong cuộc họp, chị chỉ lặp lại số liệu cũ mà không bổ sung gì mới.
  • Đôi khi ta lặp một thói quen cũ chỉ vì nó đem lại cảm giác an toàn.
  • Văn bản này lặp luận điểm đã nói, khiến lập luận thiếu sức nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhắc lại giống y như cái đã có trước.
Từ đồng nghĩa:
lặp lại tái diễn
Từ Cách sử dụng
lặp Trung tính, mô tả hành động nhắc lại hoặc xảy ra lại một cách chính xác. Ví dụ: Anh ấy lặp nguyên câu hỏi như lúc nãy.
lặp lại Trung tính, phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh hành động nhắc lại. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh lặp lại câu đó.
tái diễn Trung tính, thường dùng cho sự việc, hiện tượng, tình huống xảy ra lại. Ví dụ: Tình trạng kẹt xe lại tái diễn vào giờ cao điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhắc lại một hành động hoặc lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc tái diễn một sự kiện hoặc hành động đã được đề cập trước đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh một ý tưởng, hình ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự lặp lại để làm rõ ý hoặc tạo ấn tượng.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết để không gây cảm giác nhàm chán.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lặp lại" nhưng "lặp" thường ngắn gọn hơn.
  • Chú ý không dùng quá nhiều trong một đoạn văn để tránh sự đơn điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lặp lại", "lặp đi lặp lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ như "lại", "đi", "nữa" và có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ.
nhắc tái diễn tái diễn lặp lại lặp đi lặp lại lặp đi lặp lại lặp lại lặp lại