Tái diễn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Diễn lại lần nữa vào dịp khác.
2.
động từ
Lại xảy ra lần nữa (thường nói về việc không hay).
Ví dụ: Tình trạng chậm tiến độ lại tái diễn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Diễn lại lần nữa vào dịp khác.
Từ đồng nghĩa:
diễn lại tái hiện
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tái diễn trung tính, hơi sách vở; sắc thái kỹ thuật sân khấu/sự kiện; mức độ nhẹ Ví dụ:
diễn lại trung tính, thông dụng; mức độ nhẹ; ngữ cảnh sân khấu/sự kiện Ví dụ: Vở kịch sẽ diễn lại vào tuần sau.
tái hiện trang trọng, sách vở; mức độ trung bình; thiên về khôi phục hình ảnh/cảnh huống Ví dụ: Buổi biểu diễn tái hiện cảnh xưa.
khai diễn trung tính, chuyên biệt sân khấu; đối lập về thời điểm (lần đầu) Ví dụ: Vở mới sẽ khai diễn vào tối nay.
Nghĩa 2: Lại xảy ra lần nữa (thường nói về việc không hay).
Từ đồng nghĩa:
tái phát lặp lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tái diễn trung tính, cảnh báo; sắc thái tiêu cực; mức độ trung bình Ví dụ: Tình trạng chậm tiến độ lại tái diễn.
tái phát trang trọng, y khoa/ẩn dụ; mức độ trung bình; tiêu cực Ví dụ: Bệnh viêm dạ dày tái phát.
lặp lại trung tính, phổ thông; mức độ trung bình; bao quát nhiều tình huống xấu Ví dụ: Sự cố không được lặp lại.
chấm dứt trung tính; kết thúc hẳn, dứt điểm; tích cực Ví dụ: Chuỗi sự cố đã chấm dứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "lặp lại" hoặc "xảy ra lần nữa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự việc không mong muốn xảy ra lần nữa, ví dụ trong báo cáo sự cố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh sự lặp lại của một sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc phân tích sự cố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự việc không mong muốn.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại của một sự kiện không mong muốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi sự lặp lại là điều mong đợi.
  • Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích sự cố.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lặp lại" trong ngữ cảnh tích cực.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sự việc tái diễn", "vấn đề tái diễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự việc, vấn đề), trạng từ (lại, thường xuyên) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (lần nữa, lần sau).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới