Tái lập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Lập lại, xây dựng lại.
Ví dụ:
Cửa hàng tái lập hoạt động sau thời gian sửa chữa.
Nghĩa: (ít dùng). Lập lại, xây dựng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi vườn bị hỏng sau mưa đã được tái lập gọn gàng.
- Bạn lớp trưởng giúp tái lập trật tự sau giờ ra chơi.
- Cô giáo tái lập hàng ngũ để cả lớp đi xuống sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi phòng học bị xáo trộn, chúng mình cùng tái lập chỗ ngồi như ban đầu.
- Đội bóng đang cố tái lập phong độ cũ sau kỳ nghỉ dài.
- Ban phụ trách thư viện lên kế hoạch tái lập quy định mượn trả để mọi thứ nề nếp hơn.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng tái lập hoạt động sau thời gian sửa chữa.
- Nhóm quản trị đang tái lập quy trình để giảm rủi ro vận hành.
- Thành phố nỗ lực tái lập nhịp sống bình thường sau cơn bão.
- Trong mối quan hệ, khi niềm tin sứt mẻ, khó mà tái lập sự an yên như thuở đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Lập lại, xây dựng lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái lập | trung tính, hơi trang trọng; sắc thái thủ tục/hành chính; mức độ khôi phục nguyên trạng Ví dụ: Cửa hàng tái lập hoạt động sau thời gian sửa chữa. |
| khôi phục | trung tính; phổ thông; nhấn mạnh đưa về trạng thái cũ Ví dụ: Sau chiến tranh, họ khôi phục chính quyền địa phương. |
| phục hồi | trang trọng–chuyên môn; dùng trong pháp lý, tổ chức, kỹ thuật Ví dụ: Quốc hội quyết định phục hồi chức danh cũ. |
| lập lại | trung tính; trực tiếp, gần gũi khẩu ngữ hơn Ví dụ: Thành phố lập lại trật tự sau biến động. |
| bãi bỏ | trang trọng; pháp lý–hành chính; đối lập việc thiết lập/khôi phục Ví dụ: Chính phủ bãi bỏ cơ quan đặc nhiệm. |
| giải thể | trang trọng; tổ chức, cơ quan; hủy bỏ tư cách tồn tại Ví dụ: Do hoạt động kém hiệu quả, hiệp hội bị giải thể. |
| phá bỏ | trung tính; vật chất/cấu trúc; đối lập với xây dựng lại Ví dụ: Họ phá bỏ cây cầu cũ để xây mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi nói về việc khôi phục một tổ chức, hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật khi nói về việc khôi phục hệ thống hoặc cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa khôi phục, xây dựng lại một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "xây dựng lại".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiết lập"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng khi không có ý nghĩa khôi phục từ trạng thái đã có trước đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tái" (phụ từ) và "lập" (động từ).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tái lập hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hệ thống, tổ chức), trạng từ (lại, nhanh chóng).
