Khôi phục
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có lại được hay trở lại được như trước.
Ví dụ:
Cửa hàng đã khôi phục giờ mở cửa như trước.
Nghĩa: Làm cho có lại được hay trở lại được như trước.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường khôi phục sân bóng sau cơn bão.
- Bố giúp khôi phục chiếc diều bị rách.
- Bảo tàng khôi phục bức tranh cũ để trưng bày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ trồng cây để khôi phục mảng xanh của sân trường.
- Kỹ thuật viên khôi phục dữ liệu đã lỡ xóa trong máy tính.
- Sau dịch, quán nhỏ dần khôi phục nhịp khách quen.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng đã khôi phục giờ mở cửa như trước.
- Sau cú sốc, tôi cần thời gian để khôi phục nhịp sống bình thường.
- Chính quyền nỗ lực khôi phục hệ thống cấp nước sau trận lũ.
- Nhóm nghiên cứu khôi phục bản thảo cổ bằng ảnh chụp hồng ngoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có lại được hay trở lại được như trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá huỷ xoá bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khôi phục | Trung tính, chỉ hành động đưa một sự vật, hiện tượng, trạng thái trở về tình trạng ban đầu hoặc tốt hơn sau khi bị hư hại, mất mát, hoặc suy giảm. Thường đòi hỏi nỗ lực. Ví dụ: Cửa hàng đã khôi phục giờ mở cửa như trước. |
| phục hồi | Trung tính, thường dùng cho sức khỏe, kinh tế, hệ thống, hoặc trạng thái. Ví dụ: Nền kinh tế đang dần phục hồi sau khủng hoảng. |
| phá huỷ | Trung tính, mạnh mẽ, chỉ hành động làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc bị hư hại nặng nề. Ví dụ: Trận động đất đã phá hủy nhiều ngôi nhà. |
| xoá bỏ | Trung tính, chỉ hành động loại bỏ hoàn toàn, làm cho không còn tồn tại, đặc biệt là quy định, hệ thống, hoặc dấu vết. Ví dụ: Chính phủ đã xóa bỏ nhiều quy định cũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phục hồi sức khỏe, tình trạng hoặc mối quan hệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, xã hội, môi trường khi nói về việc phục hồi một trạng thái hay điều kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả quá trình hồi sinh, tái tạo trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong công nghệ thông tin, bảo tồn di sản, y tế để chỉ việc phục hồi dữ liệu, di tích, sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trở lại trạng thái tốt hơn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi rõ rệt hoặc không có ý định phục hồi.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái, điều kiện hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phục hồi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Khôi phục" thường nhấn mạnh vào quá trình và kết quả đạt được.
- Chú ý sử dụng đúng trong các ngữ cảnh trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khôi phục lại", "khôi phục nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("khôi phục trật tự"), phó từ ("khôi phục nhanh chóng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian ("khôi phục trong vòng một tuần").
