Chấn hưng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành hưng thịnh, thịnh vượng.
Ví dụ: Chính quyền đặt mục tiêu chấn hưng kinh tế địa phương.
Nghĩa: Làm cho trở thành hưng thịnh, thịnh vượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp cùng nhau chấn hưng phong trào đọc sách của trường.
  • Thầy hiệu trưởng kêu gọi chấn hưng vườn hoa để sân trường đẹp hơn.
  • Cô giáo lập câu lạc bộ bóng rổ để chấn hưng thể thao của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ Văn học mở chuyên đề mới để chấn hưng tinh thần đọc hiểu trong học sinh.
  • Nhóm tình nguyện kêu gọi quyên góp sách cũ, mong chấn hưng tủ sách lớp.
  • Ban cán sự tìm cách chấn hưng nề nếp học tập sau kỳ nghỉ dài.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền đặt mục tiêu chấn hưng kinh tế địa phương.
  • Doanh nghiệp đổi mới quản trị để chấn hưng hoạt động sau giai đoạn trì trệ.
  • Nhiều nghệ sĩ trẻ chung tay chấn hưng sân khấu truyền thống, kéo khán giả trở lại rạp.
  • Muốn chấn hưng một ngành, phải gây dựng niềm tin trước khi rót vốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở thành hưng thịnh, thịnh vượng.
Từ đồng nghĩa:
phấn hưng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chấn hưng Trang trọng, tích cực, chỉ hành động khôi phục và phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: Chính quyền đặt mục tiêu chấn hưng kinh tế địa phương.
phấn hưng Trang trọng, tích cực, mang ý nghĩa khôi phục và làm cho phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: Chính phủ nỗ lực phấn hưng nền kinh tế sau đại dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nói về việc cải thiện hoặc phát triển một lĩnh vực, tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan về sự phát triển.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc cải thiện hoặc phát triển một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến phát triển.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "kinh tế", "giáo dục".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phát triển", "cải thiện" nhưng "chấn hưng" nhấn mạnh sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấn hưng kinh tế", "chấn hưng văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng cần phát triển, ví dụ: "kinh tế", "giáo dục".