Cải thiện

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có sự thay đổi, phần nào thành tốt hơn.
Ví dụ: Chúng tôi đổi quy trình để cải thiện hiệu suất.
Nghĩa: Làm cho có sự thay đổi, phần nào thành tốt hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh chăm tưới nên chậu hoa được cải thiện, lá xanh hơn.
  • Tớ luyện viết mỗi ngày, chữ đã cải thiện rõ ràng.
  • Cô giáo sắp xếp lại bàn ghế, lớp học cải thiện và gọn gàng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đọc thêm sách nên vốn từ cải thiện, bài văn mượt mà hơn.
  • Đội bóng tập chiến thuật mới, phong độ cải thiện qua từng trận.
  • Bạn ấy điều chỉnh thời gian học và ngủ, tâm trạng cải thiện thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi đổi quy trình để cải thiện hiệu suất.
  • Khi học cách lắng nghe, quan hệ trong nhóm cải thiện một cách tự nhiên.
  • Cô ấy cắt bớt những cuộc họp dư thừa để cải thiện chất lượng công việc.
  • Một chút kiên nhẫn mỗi ngày cũng đủ cải thiện cách ta đối xử với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có sự thay đổi, phần nào thành tốt hơn.
Từ đồng nghĩa:
nâng cao cải tiến
Từ trái nghĩa:
thoái hóa xuống cấp
Từ Cách sử dụng
cải thiện Trung tính, tích cực, dùng để chỉ hành động làm cho một tình trạng, chất lượng hoặc điều kiện trở nên tốt hơn so với trước. Ví dụ: Chúng tôi đổi quy trình để cải thiện hiệu suất.
nâng cao Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc tăng cường chất lượng, trình độ. Ví dụ: Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
cải tiến Trung tính, thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất, nhấn mạnh việc thay đổi để tốt hơn, hiệu quả hơn. Ví dụ: Công ty đã cải tiến quy trình sản xuất để giảm chi phí.
thoái hóa Trang trọng, thường dùng trong khoa học, xã hội, chỉ sự mất dần đặc tính tốt, trở nên xấu đi. Ví dụ: Môi trường sống đang thoái hóa nghiêm trọng do ô nhiễm.
xuống cấp Trung tính, thường dùng cho vật chất, chất lượng, chỉ sự giảm sút về giá trị, mức độ tốt đẹp. Ví dụ: Cơ sở hạ tầng của thành phố đang xuống cấp nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm cho một tình huống hoặc điều kiện trở nên tốt hơn, như cải thiện sức khỏe, cải thiện mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích, hoặc các tài liệu nghiên cứu khi đề cập đến việc nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để mô tả việc nâng cấp, tối ưu hóa quy trình hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, hướng đến sự phát triển và tiến bộ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang tính chất khuyến khích, động viên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi theo hướng tốt hơn.
  • Tránh dùng khi không có sự thay đổi rõ rệt hoặc không có ý định cải tiến.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ điều kiện, tình huống cần thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cải tạo" khi không phân biệt rõ mục tiêu và phương pháp thay đổi.
  • Khác biệt với "nâng cấp" ở chỗ "cải thiện" thường không đòi hỏi sự thay đổi lớn về cấu trúc hay hệ thống.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa tích cực ban đầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cải thiện điều kiện sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (điều kiện, chất lượng), trạng từ (đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (hơi, rất).