Tái thiết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiến thiết lại, xây dựng lại.
Ví dụ: Doanh nghiệp nhận thầu tái thiết nhà máy sau vụ hỏa hoạn.
Nghĩa: Kiến thiết lại, xây dựng lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố đang tái thiết cây cầu bị bão làm hỏng.
  • Sau trận lũ, mọi người cùng nhau tái thiết sân chơi của khu phố.
  • Nhà trường kêu gọi phụ huynh giúp tái thiết thư viện bị dột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính quyền lên kế hoạch tái thiết khu chợ cũ để người dân buôn bán an toàn hơn.
  • Sau chiến tranh, người ta tái thiết những con đường nứt vỡ để giao thông thông suốt.
  • Nhóm tình nguyện tham gia tái thiết mái nhà cho các hộ nghèo sau cơn bão lớn.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp nhận thầu tái thiết nhà máy sau vụ hỏa hoạn.
  • Thành phố phải tái thiết hạ tầng từ nền móng, không chỉ sửa chữa chắp vá.
  • Sau khủng hoảng, tái thiết không gian công cộng trở thành ưu tiên để kéo người dân về lại trung tâm.
  • Muốn tái thiết một vùng đất, trước hết phải tái thiết niềm tin của những người ở đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiến thiết lại, xây dựng lại.
Từ đồng nghĩa:
khôi phục phục dựng
Từ trái nghĩa:
phá huỷ tàn phá đập bỏ
Từ Cách sử dụng
tái thiết trung tính, trang trọng; dùng trong chính sách, quy hoạch, sau tàn phá Ví dụ: Doanh nghiệp nhận thầu tái thiết nhà máy sau vụ hỏa hoạn.
khôi phục trung tính; thiên về đưa về trạng thái cũ (mức độ bao quát) Ví dụ: Sau bão, địa phương tập trung khôi phục hạ tầng.
phục dựng trang trọng, chuyên môn di sản; nhấn vào dựng lại theo nguyên mẫu Ví dụ: Họ phục dựng cổng thành cổ bị sập.
phá huỷ mạnh, trung tính; hành động làm tiêu tan công trình Ví dụ: Chiến tranh đã phá hủy cơ sở hạ tầng.
tàn phá mạnh, sắc thái dữ dội; hậu quả diện rộng Ví dụ: Lũ lụt tàn phá nhiều công trình ven sông.
đập bỏ khẩu ngữ, trực tiếp; hành động phá để loại bỏ Ví dụ: Khu nhà cũ được đập bỏ để quy hoạch lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc xây dựng lại sau khi có sự phá hủy hoặc thay đổi lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành xây dựng, quy hoạch đô thị, kinh tế để chỉ việc phục hồi cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc xây dựng lại sau sự phá hủy hoặc cải tổ lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc cải tổ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc hệ thống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "xây dựng" hoặc "phục hồi" nhưng "tái thiết" nhấn mạnh việc làm lại từ đầu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tái" (lại) và "thiết" (xây dựng).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tái thiết thành phố", "tái thiết hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được xây dựng lại, ví dụ: "tái thiết công trình", "tái thiết cơ sở hạ tầng".