Xây
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình.
Ví dụ:
Đội thi công đã xây xong phần móng.
2.
động từ
Quay về phía nào đó.
Ví dụ:
Anh xây người về phía nắng cho ấm.
Nghĩa 1: Gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ đang xây bức tường sân sau.
- Ba xây cái chuồng gà bằng gạch đỏ.
- Cô nói công nhân xây lớp học mới cho chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ xây cây cầu nhỏ bắc qua mương để học sinh đi lại an toàn.
- Người thợ cẩn thận xây từng hàng gạch thẳng và đều.
- Cả xóm góp sức xây căn nhà tình nghĩa cho bà cụ.
3
Người trưởng thành
- Đội thi công đã xây xong phần móng.
- Thợ lành nghề biết xây tường vừa thẳng vừa kín mạch.
- Muốn nhà bền, phải xây đúng thiết kế và chọn vữa chuẩn.
- Người ta xây nhà bằng gạch, nhưng dựng tổ ấm bằng sự tin cậy.
Nghĩa 2: Quay về phía nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em xây mặt ra cửa sổ để ngắm mưa.
- Bạn nhớ xây lưng vào tường cho đỡ lạnh.
- Cô bảo cả lớp xây người về phía bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang nói chuyện, nó khẽ xây sang trái để nhường chỗ.
- Chuẩn bị chụp ảnh, cả nhóm xây mặt ra biển cho sáng hình.
- Trên sân, trọng tài ra hiệu các cầu thủ xây về khung thành đối diện.
3
Người trưởng thành
- Anh xây người về phía nắng cho ấm.
- Trong cuộc họp, cô ấy nhẹ nhàng xây ghế về phía người đang phát biểu, tỏ ý lắng nghe.
- Đêm khuya, tôi xây mặt vào khoảng tối ngoài hiên, mong tìm một chút gió.
- Đôi khi chỉ cần xây lưng khỏi quá khứ, ta đã thấy con đường trước mặt rộng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xây | Hành động tạo dựng, kiến tạo một công trình vật chất. Ví dụ: Đội thi công đã xây xong phần móng. |
| xây dựng | Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng cho công trình lớn hoặc mang tính kế hoạch. Ví dụ: Họ đang xây dựng một cây cầu mới. |
| phá | Trung tính, hành động làm hỏng, làm đổ vỡ một công trình. Ví dụ: Kẻ thù đã phá hủy cây cầu. |
| dỡ | Trung tính, hành động tháo gỡ, gỡ bỏ từng phần của công trình. Ví dụ: Họ đang dỡ bỏ bức tường cũ. |
| đập | Trung tính, mang tính mạnh mẽ, hành động dùng lực làm vỡ, làm hỏng. Ví dụ: Anh ấy đập bức tường để mở rộng không gian. |
Nghĩa 2: Quay về phía nào đó.
Từ trái nghĩa:
quay đi ngoảnh đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xây | Hành động xoay chuyển, hướng mặt hoặc thân thể về một phía. Ví dụ: Anh xây người về phía nắng cho ấm. |
| quay | Trung tính, phổ biến, hành động xoay chuyển hướng. Ví dụ: Anh ấy quay đầu lại nhìn tôi. |
| ngoảnh | Trung tính, thường dùng cho việc quay đầu, quay mặt lại. Ví dụ: Cô ấy ngoảnh mặt đi không muốn nhìn. |
| quay đi | Trung tính, hành động xoay người hoặc mặt ra khỏi một hướng. Ví dụ: Cô ấy quay đi không nói lời nào. |
| ngoảnh đi | Trung tính, thường dùng cho việc quay đầu, quay mặt ra khỏi. Ví dụ: Anh ấy ngoảnh đi như không quen biết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc xây dựng nhà cửa, công trình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến xây dựng, kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh xây dựng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc xây dựng công trình, nhà cửa.
- Tránh dùng khi không liên quan đến xây dựng vật lý.
- Có thể thay thế bằng từ "dựng" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dựng" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "lắp ráp" là chỉ việc kết nối các bộ phận có sẵn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xây nhà", "xây cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công trình (nhà, cầu), phó từ chỉ hướng (lên, xuống).
