Bãi bỏ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyên bố không còn hiệu lực hoặc giá trị về mặt pháp lí.
Ví dụ: Quyết định bãi bỏ quy định cũ đã nhận được sự đồng thuận rộng rãi từ người dân.
Nghĩa: Tuyên bố không còn hiệu lực hoặc giá trị về mặt pháp lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường quyết định bãi bỏ quy định không được mang đồ chơi vào lớp.
  • Ông bà bãi bỏ luật lệ cũ để các cháu được chơi thoải mái hơn.
  • Thầy giáo bãi bỏ hình phạt nặng để các bạn có cơ hội sửa sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quốc hội đã bãi bỏ một số điều luật không còn phù hợp với thực tiễn xã hội.
  • Chính phủ đang xem xét bãi bỏ các rào cản hành chính gây khó khăn cho doanh nghiệp.
  • Để thúc đẩy sự phát triển, nhiều quốc gia đã bãi bỏ các chính sách lạc hậu.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định bãi bỏ quy định cũ đã nhận được sự đồng thuận rộng rãi từ người dân.
  • Việc bãi bỏ những định kiến lỗi thời là bước đi quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng hơn.
  • Đôi khi, để tiến lên, chúng ta phải dũng cảm bãi bỏ những thói quen cũ đã không còn phục vụ mục tiêu của mình.
  • Dù khó khăn, việc bãi bỏ các quy tắc cứng nhắc có thể mở ra không gian cho sự sáng tạo và đổi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyên bố không còn hiệu lực hoặc giá trị về mặt pháp lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bãi bỏ Hành động chính thức, dứt khoát, mang tính pháp lý, thường áp dụng cho văn bản, quy định. Ví dụ: Quyết định bãi bỏ quy định cũ đã nhận được sự đồng thuận rộng rãi từ người dân.
huỷ bỏ Trang trọng, pháp lý, trung tính, mang tính dứt khoát. Ví dụ: Chính phủ đã hủy bỏ quyết định cũ về thuế.
ban hành Trang trọng, pháp lý, trung tính, chỉ hành động tạo ra hiệu lực. Ví dụ: Quốc hội đã ban hành luật mới về đất đai.
duy trì Trang trọng, trung tính, chỉ hành động giữ nguyên hiệu lực. Ví dụ: Chính phủ quyết định duy trì chính sách này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc hủy bỏ các quy định, luật lệ, chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản pháp luật, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc hủy bỏ một quy định, luật lệ một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các danh từ chỉ quy định, luật lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hủy bỏ", cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng đúng.
  • "Bãi bỏ" thường mang tính chính thức hơn so với "hủy bỏ".
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bãi bỏ luật lệ", "bãi bỏ quy định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị bãi bỏ, ví dụ: "luật", "quy định".