Huỷ bỏ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ đi, coi là hoàn toàn không còn có hiệu lực hoặc giá trị nữa.
Ví dụ: Chúng tôi quyết định huỷ bỏ hợp đồng theo thoả thuận.
Nghĩa: Bỏ đi, coi là hoàn toàn không còn có hiệu lực hoặc giá trị nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường thông báo huỷ bỏ buổi sinh hoạt vì trời mưa lớn.
  • Mẹ huỷ bỏ kế hoạch đi công viên khi bé bị sốt.
  • Trọng tài huỷ bỏ bàn thắng vì bóng chạm tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà xuất bản huỷ bỏ bản in lỗi để phát hành lại cho đúng.
  • Ban tổ chức huỷ bỏ cuộc thi khi phát hiện có gian lận.
  • Cửa hàng huỷ bỏ đơn đặt trước vì khách không xác nhận.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi quyết định huỷ bỏ hợp đồng theo thoả thuận.
  • Toà án tuyên huỷ bỏ điều khoản vô hiệu để bảo vệ quyền lợi các bên.
  • Sau một đêm suy nghĩ, cô huỷ bỏ lời hứa vội vã, chọn bắt đầu lại từ đầu.
  • Email xác nhận đã gửi, nhưng phút chót anh vẫn huỷ bỏ cuộc hẹn, chừa lại một khoảng trống trong buổi tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ đi, coi là hoàn toàn không còn có hiệu lực hoặc giá trị nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huỷ bỏ Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc trong giao dịch, quyết định quan trọng, mang sắc thái trang trọng, dứt khoát. Ví dụ: Chúng tôi quyết định huỷ bỏ hợp đồng theo thoả thuận.
huỷ Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, thường dùng cho giấy tờ, kế hoạch. Ví dụ: Họ quyết định hủy chuyến bay vì thời tiết xấu.
bãi bỏ Trang trọng, trung tính, thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính cho luật, quy định, quyết định. Ví dụ: Chính phủ đã bãi bỏ một số quy định cũ.
ban hành Trang trọng, trung tính, thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính để đưa ra luật, quy định có hiệu lực. Ví dụ: Quốc hội đã ban hành luật mới.
duy trì Trung tính, phổ biến, giữ cho tiếp tục tồn tại, có hiệu lực. Ví dụ: Chúng ta cần duy trì các quy định này.
phê chuẩn Trang trọng, trung tính, thường dùng trong ngoại giao, pháp lý để chính thức chấp nhận, thông qua. Ví dụ: Hiệp định đã được phê chuẩn bởi các nước thành viên.
thông qua Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các cuộc họp, nghị quyết để chấp nhận, đồng ý. Ví dụ: Dự thảo luật đã được thông qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc không thực hiện một kế hoạch hoặc sự kiện đã định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý, quản lý dự án, công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính thức và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và dứt khoát.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo rõ ràng về việc không thực hiện một điều gì đó đã được lên kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng từ "bỏ" hoặc "ngưng".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, kế hoạch, hợp đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bãi bỏ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Huỷ bỏ" thường mang tính chất tạm thời hoặc có thể thay đổi, trong khi "bãi bỏ" thường mang tính chất vĩnh viễn.
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản pháp lý để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã huỷ bỏ", "sẽ huỷ bỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc quyết định, ví dụ: "huỷ bỏ hợp đồng", "huỷ bỏ cuộc họp".