Huỷ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa.
Ví dụ:
Tôi phải huỷ cuộc hẹn vì đột xuất công việc.
Nghĩa: Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan lỡ gửi nhầm thư, nên nhờ cô giáo huỷ giúp.
- Mẹ huỷ bông hỏng để giữ tủ lạnh sạch sẽ.
- Con lỡ vẽ xấu, nên huỷ bức tranh và vẽ lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy tài liệu sai, lớp trưởng đề nghị huỷ bản in để tránh nhầm lẫn.
- Cậu ấy quyết định huỷ kế hoạch cũ khi có lịch thi thay đổi.
- Nhà trường thông báo huỷ buổi sinh hoạt vì mưa lớn.
3
Người trưởng thành
- Tôi phải huỷ cuộc hẹn vì đột xuất công việc.
- Đến lúc huỷ những kỳ vọng không còn phù hợp, để nhẹ lòng mà bước tiếp.
- Họ chọn huỷ hợp đồng khi đối tác vi phạm cam kết.
- Trong lúc dọn nhà, tôi huỷ nhiều giấy tờ hết hiệu lực để tránh rò rỉ thông tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa.
Từ đồng nghĩa:
hủy bỏ
Từ trái nghĩa:
tạo duy trì
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huỷ | Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý, hoặc khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó (kế hoạch, hợp đồng, quyết định, vật phẩm). Mang sắc thái dứt khoát, mạnh mẽ. Ví dụ: Tôi phải huỷ cuộc hẹn vì đột xuất công việc. |
| hủy bỏ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý, hoặc giao dịch. Ví dụ: Chúng tôi quyết định hủy bỏ chuyến bay do thời tiết xấu. |
| tạo | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc làm cho một cái gì đó xuất hiện hoặc hình thành. Ví dụ: Công ty đang tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. |
| duy trì | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc giữ cho cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động. Ví dụ: Chúng ta cần duy trì mối quan hệ tốt đẹp này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dừng hoặc chấm dứt một kế hoạch, sự kiện, hoặc hợp đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi cần thông báo về việc chấm dứt hiệu lực của một văn bản, quyết định, hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động phá hủy hoặc chấm dứt một điều gì đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, pháp lý, và quản lý dự án để chỉ việc xóa bỏ hoặc vô hiệu hóa một đối tượng hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa chấm dứt hoặc làm mất hiệu lực một điều gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tế nhị, có thể thay bằng từ "dừng" hoặc "ngừng".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "huỷ bỏ", "huỷ diệt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hủy diệt" khi không cần diễn đạt ý nghĩa mạnh mẽ.
- Khác biệt với "dừng" ở chỗ "huỷ" thường mang tính chất không thể khôi phục.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "huỷ hợp đồng", "huỷ kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hợp đồng", "kế hoạch"), phó từ ("đã", "sẽ"), và trạng từ chỉ thời gian ("ngay lập tức", "sớm").
