Loại
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp người hoặc vật có chung những đặc trưng nào đó, phân biệt với những người khác, vật khác.
Ví dụ:
Sản phẩm này có hai loại: dùng trong nhà và ngoài trời.
2.
động từ
Tách bỏ đi những cái xấu, những cái không dùng được, qua lựa chọn.
Ví dụ:
Chúng ta cần loại bỏ thói quen trì hoãn để công việc trôi chảy.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế). Đưa ra khỏi vì bị thua trong thi đấu, trong chiến đấu.
Ví dụ:
Đội khách bị loại sau loạt sút luân lưu.
Nghĩa 1: Tập hợp người hoặc vật có chung những đặc trưng nào đó, phân biệt với những người khác, vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo trưng bày nhiều loại lá trên bàn để cả lớp quan sát.
- Trong vườn có loại hoa nở vào buổi sáng và loại nở vào buổi chiều.
- Siêu thị bán nhiều loại sữa, mỗi loại có mùi vị khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sưu tầm nhiều loại tem, nhìn là biết thuộc loại nào theo hình và màu.
- Trong sinh học, mỗi loại sinh vật có đặc điểm riêng giúp chúng thích nghi với môi trường.
- Khi đọc sách, mình thích phân loại truyện theo loại nội dung: phiêu lưu, học đường, hay kỳ ảo.
3
Người trưởng thành
- Sản phẩm này có hai loại: dùng trong nhà và ngoài trời.
- Trong cùng một loại công việc, cách tổ chức khác nhau có thể tạo ra kết quả rất khác.
- Ngôn ngữ cũng có loại hình của nó, và mỗi loại mở ra một cách nhìn thế giới.
- Con người thường vô thức gắn nhãn loại cho nhau, rồi bị chính những nhãn ấy bó buộc.
Nghĩa 2: Tách bỏ đi những cái xấu, những cái không dùng được, qua lựa chọn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhặt rau, loại bỏ lá sâu trước khi nấu.
- Cô yêu cầu chúng mình loại giấy nhăn ra khỏi tập vẽ.
- Bạn Minh lọc hạt, loại những hạt lép ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi làm bài, mình loại những ý lạc đề để đoạn văn gọn lại.
- Trong thí nghiệm, nhóm mình loại dữ liệu bị sai số lớn để kết quả chính xác hơn.
- Bạn ấy học cách loại cảm xúc tiêu cực trước giờ thi để tập trung tốt.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần loại bỏ thói quen trì hoãn để công việc trôi chảy.
- Quy trình tinh gọn bắt đầu từ việc loại các bước không tạo giá trị.
- Muốn khoẻ, phải kiên trì loại dần các lựa chọn làm hại cơ thể.
- Có những mối quan hệ nên trân quý, cũng có những mối nên lặng lẽ loại khỏi đời.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Đưa ra khỏi vì bị thua trong thi đấu, trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Đội của bạn Nam bị loại khỏi vòng đá bóng vì thua trận.
- Bạn cờ vua đi sai nước nên bị loại khỏi giải.
- Trận thua hôm qua khiến lớp mình bị loại sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- CLB của trường bị loại ngay vòng đầu vì bỏ lỡ cơ hội ghi bàn.
- Sai chiến thuật, đội bạn nhanh chóng bị loại khỏi giải đấu.
- Một sơ suất nhỏ cũng đủ khiến vận động viên bị loại trong phần thi tốc độ.
3
Người trưởng thành
- Đội khách bị loại sau loạt sút luân lưu.
- Chỉ một nước cờ nóng vội, cả giải họ bị loại, để lại bài học đắt giá.
- Trên thương trường khốc liệt, doanh nghiệp yếu kém cũng dễ bị loại như ở một giải đấu dài hơi.
- Lính trinh sát báo tin: toán địch đã bị loại khỏi khu vực sau cuộc giao tranh ngắn ngủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp người hoặc vật có chung những đặc trưng nào đó, phân biệt với những người khác, vật khác.
Từ đồng nghĩa:
kiểu dạng hạng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loại | Trung tính, dùng để phân loại, xếp hạng các đối tượng có đặc điểm tương đồng. Ví dụ: Sản phẩm này có hai loại: dùng trong nhà và ngoài trời. |
| kiểu | Trung tính, dùng để chỉ đặc điểm chung, hình thức. Ví dụ: Anh ấy thích kiểu người năng động. |
| dạng | Trung tính, dùng để chỉ hình thức, đặc điểm cấu tạo. Ví dụ: Đây là dạng bài tập khó. |
| hạng | Trung tính, dùng để phân loại theo cấp độ, chất lượng. Ví dụ: Sản phẩm này thuộc hạng cao cấp. |
Nghĩa 2: Tách bỏ đi những cái xấu, những cái không dùng được, qua lựa chọn.
Từ đồng nghĩa:
bỏ thải gạt
Từ trái nghĩa:
chọn giữ tuyển
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loại | Trung tính, hành động phân loại và loại bỏ những thứ không mong muốn hoặc không đạt tiêu chuẩn. Ví dụ: Chúng ta cần loại bỏ thói quen trì hoãn để công việc trôi chảy. |
| bỏ | Trung tính, hành động vứt đi, không dùng nữa. Ví dụ: Anh ấy quyết định bỏ công việc cũ. |
| thải | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ chất không cần thiết, hoặc loại bỏ khỏi tổ chức. Ví dụ: Nhà máy thải ra nhiều chất độc hại. |
| gạt | Trung tính, hành động đẩy ra, không chấp nhận hoặc không cho tham gia. Ví dụ: Anh ta bị gạt khỏi danh sách ứng cử viên. |
| chọn | Trung tính, hành động giữ lại cái tốt, cái phù hợp. Ví dụ: Cô ấy chọn chiếc váy màu xanh. |
| giữ | Trung tính, hành động duy trì, không bỏ đi. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ lại kỷ vật cũ. |
| tuyển | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chọn người, vật có tiêu chuẩn. Ví dụ: Công ty đang tuyển nhân viên mới. |
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Đưa ra khỏi vì bị thua trong thi đấu, trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
gạt đánh bật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loại | Thường dùng trong thể thao, thi đấu, mang sắc thái khách quan hoặc tiêu cực nhẹ, chỉ việc bị loại khỏi cuộc chơi. Ví dụ: Đội khách bị loại sau loạt sút luân lưu. |
| gạt | Trung tính, hành động loại bỏ khỏi danh sách, cuộc thi. Ví dụ: Đội bóng bị gạt khỏi giải đấu sau vòng bảng. |
| đánh bật | Mạnh, hành động loại bỏ một cách dứt khoát, thường là trong cạnh tranh. Ví dụ: Đội tuyển đã đánh bật đối thủ mạnh để vào chung kết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người hoặc vật có đặc điểm chung, ví dụ "loại người này".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân loại hoặc loại trừ trong các báo cáo, nghiên cứu, ví dụ "loại bỏ các yếu tố không cần thiết".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "loại hoa hiếm".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh phân loại sản phẩm, dịch vụ, ví dụ "loại sản phẩm A".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt hoặc loại trừ một nhóm đối tượng cụ thể.
- Tránh dùng khi không có sự phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng.
- Có thể thay thế bằng từ "nhóm" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhóm" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi dùng từ "loại".
- Đảm bảo sự rõ ràng khi sử dụng trong văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Loại" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Loại" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "loại" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "loại" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng bị loại bỏ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "loại" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ. Khi là động từ, "loại" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị loại bỏ.
