Hạng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau.
Ví dụ:
Căn phòng khách sạn này thuộc hạng trung.
Nghĩa: Tập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối giải, đội bóng của trường đứng hạng nhì.
- Bạn Lan được xếp vào hạng giỏi trong lớp.
- Quyển truyện này được bình chọn vào hạng sách hay của thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bảng xếp hạng, câu lạc bộ của trường tụt xuống hạng sau trận thua.
- Đề tài của bạn được cô giáo đánh giá vào hạng xuất sắc của khối.
- Ở cuộc thi vẽ, bức tranh của Minh lọt vào hạng cao nhất.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng khách sạn này thuộc hạng trung.
- Trong nghề, người ta ngầm chia nhau thành nhiều hạng, và mỗi hạng có nỗi lo riêng.
- Không phải món đồ đắt tiền là thuộc hạng tốt; đôi khi cái vừa túi lại bền bỉ hơn.
- Anh ấy luôn tự nhắc mình: đừng mải chạy theo hạng bậc mà quên niềm vui làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thứ bậc trong các cuộc thi, xếp hạng cá nhân hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân loại, đánh giá chất lượng, ví dụ như hạng mục công trình, hạng mục đầu tư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả thứ bậc xã hội hoặc phẩm chất nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân loại sản phẩm, dịch vụ theo tiêu chuẩn chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các báo cáo hoặc tài liệu chính thức.
- Khẩu ngữ thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại hoặc đánh giá thứ bậc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt thứ bậc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp", "tốt", "xấu" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "loại" khi không rõ ngữ cảnh phân loại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
- Người học cần lưu ý cách kết hợp từ để diễn đạt ý nghĩa chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạng nhất", "hạng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhất, cao, thấp) hoặc lượng từ (một, nhiều).
