Trình độ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mức độ về sự hiểu biết, về kĩ năng được xác định hoặc đánh giá theo tiêu chuẩn nhất định nào đó.
Ví dụ: Ứng viên cần chứng minh trình độ qua chứng chỉ và bài kiểm tra.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Trình độ khá cao trong một lĩnh vực nào đó.
Nghĩa 1: Mức độ về sự hiểu biết, về kĩ năng được xác định hoặc đánh giá theo tiêu chuẩn nhất định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có trình độ đọc nhanh và hiểu bài tốt.
  • Thầy khen tổ mình vì trình độ làm việc nhóm tiến bộ hơn.
  • Câu lạc bộ chia nhóm theo trình độ bơi để ai cũng luyện phù hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề thi được thiết kế theo trình độ của từng khối, nên em thấy vừa sức.
  • Nhóm phân công nhiệm vụ dựa trên trình độ tin học của mỗi bạn để làm bài thuyết trình.
  • Câu hỏi mở rộng giúp chúng mình nhận ra trình độ tư duy còn chênh lệch và cần bổ sung.
3
Người trưởng thành
  • Ứng viên cần chứng minh trình độ qua chứng chỉ và bài kiểm tra.
  • Kinh nghiệm giúp nâng trình độ, nhưng kỷ luật mới giữ được nó lâu dài.
  • Khi đổi nghề, tôi chấp nhận học lại từ đầu để lấp những khoảng trống về trình độ.
  • Doanh nghiệp chỉ phát triển bền khi trình độ của đội ngũ đi cùng văn hóa trách nhiệm.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Trình độ khá cao trong một lĩnh vực nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mức độ về sự hiểu biết, về kĩ năng được xác định hoặc đánh giá theo tiêu chuẩn nhất định nào đó.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Trình độ khá cao trong một lĩnh vực nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trình độ Khẩu ngữ, tích cực, dùng để chỉ mức độ năng lực cao. Ví dụ:
đẳng cấp Khẩu ngữ, tích cực, nhấn mạnh sự vượt trội, chất lượng cao. Ví dụ: Đội bóng này có đẳng cấp khác hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về khả năng hoặc mức độ hiểu biết của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá hoặc mô tả mức độ chuyên môn, học vấn của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ mức độ chuyên môn hoặc kỹ năng trong một ngành cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá khách quan về khả năng hoặc kiến thức.
  • Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá hoặc mô tả mức độ hiểu biết hoặc kỹ năng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải đánh giá hoặc so sánh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "cao", "thấp", "trung bình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khả năng" khi nói về năng lực cá nhân.
  • "Trình độ" thường mang tính khách quan hơn so với "khả năng".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ đánh giá.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trình độ chuyên môn", "trình độ học vấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, nâng cao), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...