Kiến thức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những điều hiểu biết có được, hoặc do từng trải, hoặc nhờ học tập (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tôi cần cập nhật kiến thức cho công việc hiện tại.
Nghĩa: Những điều hiểu biết có được, hoặc do từng trải, hoặc nhờ học tập (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em đọc sách mỗi tối để mở rộng kiến thức.
- Cô giáo dạy bài mới, kiến thức của em tăng lên.
- Đi tham quan bảo tàng giúp chúng em có thêm kiến thức về lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy học chuyên đề khoa học để bồi đắp kiến thức sâu hơn.
- Kiến thức ngoài sách vở đến từ những trải nghiệm câu lạc bộ và cuộc sống.
- Sau buổi thuyết trình, mình nhận ra kiến thức cần được hệ thống lại, không chỉ nhớ rời rạc.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần cập nhật kiến thức cho công việc hiện tại.
- Kiến thức tích lũy qua năm tháng hóa thành vốn sống, dẫn lối mỗi quyết định.
- Không ai sở hữu trọn vẹn kiến thức; điều ta có chỉ là mảnh ghép trong bức tranh lớn.
- Kiến thức hữu ích nhất là thứ có thể chuyển thành hành động và giá trị cho người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những điều hiểu biết có được, hoặc do từng trải, hoặc nhờ học tập (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiến thức | Trung tính, tổng quát, dùng để chỉ sự hiểu biết có được từ học tập hoặc kinh nghiệm. Ví dụ: Tôi cần cập nhật kiến thức cho công việc hiện tại. |
| hiểu biết | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy có nhiều hiểu biết về văn hóa các nước. |
| tri thức | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học. Ví dụ: Kho tàng tri thức của nhân loại là vô giá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hiểu biết chung của một người về một lĩnh vực nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả mức độ hiểu biết hoặc thông tin mà một cá nhân hoặc nhóm có được.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được dùng để thể hiện sự sâu sắc, uyên bác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ kiến thức chuyên môn hoặc kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết hoặc thông tin mà ai đó có được.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể hoặc chi tiết hơn, có thể thay bằng "thông tin" hoặc "dữ liệu".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực, ví dụ: "kiến thức khoa học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thông tin" khi không phân biệt rõ ràng giữa hiểu biết và dữ liệu.
- Khác biệt với "trí thức" ở chỗ "kiến thức" là những điều hiểu biết, còn "trí thức" chỉ người có học thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'kiến thức chuyên môn', 'kiến thức cơ bản'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu rộng, phong phú), động từ (có, nắm vững), và lượng từ (một ít, nhiều).
