Thông tin

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Truyền tin cho nhau để biết.
Ví dụ: Cô lễ tân thông tin thời gian họp một cách rõ ràng.
2.
danh từ
Điều được truyền đi cho biết, tin truyền đi (nói khái quát).
Ví dụ: Thông tin trong báo cáo cần chính xác và có nguồn rõ ràng.
3.
danh từ
Tin (khái niệm cơ bản của điều khiển học).
Ví dụ: Trong điều khiển học, thông tin là nội dung được truyền qua tín hiệu.
Nghĩa 1: Truyền tin cho nhau để biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo thông tin cho lớp về lịch kiểm tra.
  • Bố mẹ thông tin cho con lịch đi chơi cuối tuần.
  • Bác bảo vệ thông tin ngay khi có khách đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường đã thông tin kịp thời về việc nghỉ học do mưa lớn.
  • Bạn lớp trưởng thông tin trong nhóm để mọi người chuẩn bị bài thuyết trình.
  • Ban tổ chức thông tin rộng rãi trên loa để ai cũng nắm luật chơi.
3
Người trưởng thành
  • Cô lễ tân thông tin thời gian họp một cách rõ ràng.
  • Ban quản lý tòa nhà thông tin sớm để cư dân chủ động sắp xếp.
  • Bộ phận nhân sự thông tin minh bạch, tránh hiểu lầm không đáng có.
  • Bác sĩ thông tin kết quả xét nghiệm với giọng điềm tĩnh, giúp người bệnh yên tâm.
Nghĩa 2: Điều được truyền đi cho biết, tin truyền đi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thông tin về chuyến tham quan làm cả lớp háo hức.
  • Bạn Lan đọc to thông tin trên bảng tin của trường.
  • Trang web của thư viện có nhiều thông tin về sách mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thông tin trên tờ rơi giúp tụi mình hiểu rõ cách phòng bệnh.
  • Những thông tin trái chiều khiến nhóm phải kiểm chứng lại nguồn.
  • Bản đồ kèm thông tin di tích giúp chuyến học tập ngoại khóa sinh động hơn.
3
Người trưởng thành
  • Thông tin trong báo cáo cần chính xác và có nguồn rõ ràng.
  • Dòng thông tin bị bóp méo có thể dẫn đến quyết định sai lầm.
  • Cơn bão của thời đại số là sự quá tải thông tin, khiến đầu óc dễ mỏi mệt.
  • Người đọc không tìm dữ kiện, thông tin sẽ chỉ là tiếng ồn trôi qua.
Nghĩa 3: Tin (khái niệm cơ bản của điều khiển học).
1
Học sinh tiểu học
  • Máy tính nhận thông tin và trả lời bằng hình ảnh hoặc chữ.
  • Robot cần thông tin từ cảm biến để đi đúng đường.
  • Trò chơi dùng thông tin từ bàn phím để nhân vật nhảy lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tin học, thông tin là dữ liệu máy nhận và xử lý theo quy tắc.
  • Cảm biến gửi thông tin về vi điều khiển để điều chỉnh tốc độ quạt.
  • Khi nén, cùng một thông tin có thể được biểu diễn bằng ít bit hơn.
3
Người trưởng thành
  • Trong điều khiển học, thông tin là nội dung được truyền qua tín hiệu.
  • Hệ thống chỉ ổn định khi vòng phản hồi nhận đủ thông tin về trạng thái.
  • Entropy đo lượng thông tin và mức độ bất định của nguồn tin.
  • Kênh truyền có nhiễu sẽ làm suy giảm chất lượng thông tin được giải mã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc trao đổi tin tức hàng ngày giữa mọi người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các dữ liệu, tin tức được truyền tải qua các phương tiện truyền thông hoặc trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng với ý nghĩa ẩn dụ hoặc trong bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin và điều khiển học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Phong cách chuyên ngành khi dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc trao đổi hoặc nhận tin tức, dữ liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần biểu đạt cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tin tức" khi chỉ các sự kiện thời sự.
  • Khác biệt với "dữ liệu" ở chỗ "thông tin" thường đã qua xử lý và có ý nghĩa cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng lặp lại không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thông tin" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thông tin" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thông tin" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thông tin" thường kết hợp với các tính từ (như "quan trọng", "mới"). Khi là động từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng nhận thông tin.