Tin
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều được truyền đi, báo đi cho biết về sự việc, tình hình xảy ra.
2.
danh từ
Sự truyền đạt, sự phản ánh dưới các hình thức khác nhau, cho biết về thế giới xung quanh và những quá trình xảy ra trong nó (một khái niệm cơ bản của điều khiển học).
3.
động từ
Cho là đúng sự thật, là có thật.
4.
động từ
Cho là thành thật.
5.
động từ
Đặt hoàn toàn hi vọng vào người nào hay cái gì đó.
6.
động từ
(thường nói tin rằng, tin là). Nghĩ là rất có thể sẽ như vậy.
7.
tính từ
Đạt đến độ chính xác cao; đúng, trúng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều được truyền đi, báo đi cho biết về sự việc, tình hình xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin | Trung tính, chỉ một thông báo, một mẩu thông tin. Ví dụ: |
| tin tức | Trung tính, dùng phổ biến, nhấn mạnh tính thời sự, thông báo. Ví dụ: Chúng tôi nhận được tin tức từ tiền tuyến. |
Nghĩa 2: Sự truyền đạt, sự phản ánh dưới các hình thức khác nhau, cho biết về thế giới xung quanh và những quá trình xảy ra trong nó (một khái niệm cơ bản của điều khiển học).
Nghĩa 3: Cho là đúng sự thật, là có thật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin | Trung tính, chỉ hành động chấp nhận một điều là đúng. Ví dụ: |
| tin tưởng | Trung tính, mạnh hơn 'tin', thể hiện sự chắc chắn và niềm tin sâu sắc. Ví dụ: Tôi tin tưởng vào lời nói của anh ấy. |
| nghi ngờ | Trung tính, thể hiện sự không chắc chắn, có ý nghĩ ngược lại. Ví dụ: Anh ấy nghi ngờ tính xác thực của thông tin. |
| hoài nghi | Trung tính, mang sắc thái suy nghĩ, xem xét lại, không dễ dàng chấp nhận. Ví dụ: Cô ấy hoài nghi về mọi lời hứa. |
Nghĩa 4: Cho là thành thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin | Trung tính, chỉ hành động chấp nhận một người là trung thực, đáng tin. Ví dụ: |
| tin tưởng | Trung tính, mạnh hơn 'tin', nhấn mạnh sự tin cậy vào người đó. Ví dụ: Tôi tin tưởng vào sự thành thật của bạn. |
| tin cậy | Trung tính, nhấn mạnh sự dựa dẫm, tin vào sự đáng tin của người đó. Ví dụ: Chúng tôi tin cậy anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ. |
| nghi ngờ | Trung tính, thể hiện sự không chắc chắn, có ý nghĩ ngược lại về sự thành thật. Ví dụ: Tôi nghi ngờ động cơ của anh ta. |
| hoài nghi | Trung tính, mang sắc thái suy nghĩ, xem xét lại sự thành thật, không dễ dàng chấp nhận. Ví dụ: Cô ấy hoài nghi về sự chân thành của lời xin lỗi. |
Nghĩa 5: Đặt hoàn toàn hi vọng vào người nào hay cái gì đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin | Trang trọng, thể hiện sự gửi gắm niềm tin, hi vọng sâu sắc. Ví dụ: |
| tin tưởng | Trang trọng, thể hiện sự tin cậy và hi vọng sâu sắc. Ví dụ: Chúng tôi tin tưởng vào tương lai tươi sáng. |
| tin cậy | Trang trọng, thể hiện sự dựa dẫm, đặt niềm tin vào khả năng hoặc sự giúp đỡ. Ví dụ: Anh ấy tin cậy vào sự hỗ trợ của đồng đội. |
| trông cậy | Trang trọng, thể hiện sự dựa dẫm, hi vọng vào sự giúp đỡ, hỗ trợ từ người khác. Ví dụ: Gia đình trông cậy vào anh ấy là trụ cột. |
Nghĩa 6: (thường nói tin rằng, tin là). Nghĩ là rất có thể sẽ như vậy.
Từ đồng nghĩa:
cho rằng nghĩ rằng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin | Trung tính, chỉ sự phỏng đoán, suy nghĩ về khả năng xảy ra. Ví dụ: |
| cho rằng | Trung tính, thể hiện sự suy đoán, nhận định về một khả năng. Ví dụ: Tôi cho rằng anh ấy sẽ đến muộn. |
| nghĩ rằng | Trung tính, thể hiện sự suy nghĩ, nhận định về một khả năng. Ví dụ: Cô ấy nghĩ rằng trời sẽ mưa. |
| nghi ngờ | Trung tính, thể hiện sự không chắc chắn, không tin vào khả năng xảy ra. Ví dụ: Tôi nghi ngờ khả năng thành công của kế hoạch này. |
Nghĩa 7: Đạt đến độ chính xác cao; đúng, trúng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin | Khẩu ngữ, thường dùng trong các ngữ cảnh về sự chính xác, đúng mục tiêu. Ví dụ: |
| chính xác | Trung tính, dùng phổ biến, chỉ sự đúng đắn, không sai lệch. Ví dụ: Thông tin này rất chính xác. |
| đúng | Trung tính, dùng phổ biến, chỉ sự phù hợp với thực tế hoặc quy tắc. Ví dụ: Câu trả lời của bạn hoàn toàn đúng. |
| trúng | Khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh bắn, ném, chỉ sự đạt được mục tiêu. Ví dụ: Anh ấy bắn rất trúng đích. |
| sai | Trung tính, dùng phổ biến, chỉ sự không đúng, không chính xác. Ví dụ: Bạn đã làm sai bài tập này. |
| trật | Khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh bắn, ném, chỉ sự không đạt được mục tiêu. Ví dụ: Cú ném của anh ấy bị trật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả niềm tin cá nhân hoặc thông báo thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để truyền đạt thông tin chính thức hoặc thể hiện sự tin tưởng vào dữ liệu, sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo dựng niềm tin hoặc nghi ngờ trong cốt truyện, nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về khái niệm thông tin trong điều khiển học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng, chắc chắn hoặc nghi ngờ tùy ngữ cảnh.
- Phong cách có thể trang trọng trong văn bản viết, nhưng thân mật trong giao tiếp đời thường.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về niềm tin, nhưng có thể trung tính khi chỉ đơn thuần là thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tin tưởng hoặc khi truyền đạt thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối nếu không có đủ bằng chứng.
- Có thể thay thế bằng từ "thông tin" trong ngữ cảnh chính thức hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "tin" là danh từ và động từ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thông tin" ở mức độ chính thức và chi tiết.
- Chú ý sắc thái cảm xúc khi dùng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tin" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tin" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tin" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tin" có thể kết hợp với các danh từ (tin tức), phó từ (rất tin), và lượng từ (một tin).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
