Truyền đạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho người khác nắm được để chấp hành (nghị quyết, chỉ thị, v.v. của cấp trên).
Ví dụ: Quản lý truyền đạt mệnh lệnh và yêu cầu tổ thực hiện đúng hạn.
Nghĩa: Làm cho người khác nắm được để chấp hành (nghị quyết, chỉ thị, v.v. của cấp trên).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng truyền đạt nội quy mới để cả trường làm theo.
  • Cô giáo truyền đạt chỉ thị của nhà trường và dặn chúng em thực hiện.
  • Đội trưởng truyền đạt quy định an toàn, ai cũng gật đầu hiểu rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bí thư chi đoàn truyền đạt nghị quyết buổi họp, yêu cầu lớp triển khai ngay.
  • Lớp phó kỷ luật truyền đạt chỉ đạo của cô chủ nhiệm, nhắc mọi người tuân thủ giờ giấc.
  • Trong buổi chào cờ, thầy tổng phụ trách truyền đạt quy chế thi, cả khối im lặng lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý truyền đạt mệnh lệnh và yêu cầu tổ thực hiện đúng hạn.
  • Trưởng phòng không chỉ truyền đạt chỉ thị mà còn giải thích lý do để mọi người chấp hành tự giác.
  • Khi truyền đạt nghị quyết, người đứng đầu cần chọn ngôn ngữ rõ ràng để tránh hiểu sai và làm lệch việc.
  • Không ít nơi, chỉ thị đi qua nhiều tầng nấc rồi mới được truyền đạt, khiến tinh thần ban đầu bị nhạt đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho người khác nắm được để chấp hành (nghị quyết, chỉ thị, v.v. của cấp trên).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giấu giếm giữ kín
Từ Cách sử dụng
truyền đạt Trang trọng, hành chính, thường dùng trong ngữ cảnh truyền đạt thông tin, chỉ thị, nghị quyết từ cấp trên xuống cấp dưới để thực hiện. Ví dụ: Quản lý truyền đạt mệnh lệnh và yêu cầu tổ thực hiện đúng hạn.
thông báo Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp chính thức. Ví dụ: Ban giám đốc đã thông báo quyết định mới cho toàn thể nhân viên.
phổ biến Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc làm cho thông tin lan tỏa rộng rãi và được nhiều người biết đến. Ví dụ: Chính phủ đang phổ biến các quy định mới về an toàn giao thông.
giấu giếm Tiêu cực, ám chỉ hành vi cố ý che đậy, không cho người khác biết. Ví dụ: Anh ta giấu giếm thông tin quan trọng khỏi đồng nghiệp.
giữ kín Trung tính đến tiêu cực, tùy ngữ cảnh, chỉ việc không tiết lộ thông tin. Ví dụ: Cô ấy quyết định giữ kín bí mật đó theo yêu cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc thông báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn, quy trình làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc chuyển tải thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "nghị quyết", "chỉ thị" để chỉ rõ nội dung được truyền đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "truyền thông" nhưng "truyền đạt" nhấn mạnh vào việc làm cho người khác hiểu và thực hiện.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền đạt thông tin", "truyền đạt ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, ý kiến), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, rõ ràng).