Truyền

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau.
Ví dụ: Cha truyền nghề mộc cho con.
2.
động từ
(Hiện tượng vật lí) đưa dẫn từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ: Dây cáp quang truyền dữ liệu với tốc độ cao.
3.
động từ
Lan rộng ra hoặc làm lan rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi biết.
Ví dụ: Tin đồn truyền qua khu phố chỉ sau một buổi chiều.
4.
động từ
Đưa vào trong cơ thể người khác.
Ví dụ: Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
5.
động từ
(ct). Ra lệnh.
Nghĩa 1: Để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội truyền cho bố chiếc đồng hồ cũ.
  • Mẹ truyền cho con thói quen đọc sách mỗi tối.
  • Cô giáo truyền lại bộ sưu tập tranh cho lớp kế tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại truyền bí quyết nấu canh cho mẹ, rồi mẹ lại dạy tôi.
  • Người thầy truyền ngọn lửa yêu văn cho bao thế hệ học trò.
  • Gia đình tôi truyền nhau nếp sống giản dị qua từng bữa cơm.
3
Người trưởng thành
  • Cha truyền nghề mộc cho con.
  • Có người truyền cả gia sản, có người chỉ truyền một cách nhìn đời điềm tĩnh.
  • Thầy truyền cho tôi sự kiên nhẫn, như đặt vào tay tôi một cây đèn nhỏ đi qua đêm dài.
  • Những câu chuyện làng được truyền từ bếp lửa này sang bếp lửa khác, giữ ấm ký ức.
Nghĩa 2: (Hiện tượng vật lí) đưa dẫn từ nơi này đến nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Dây đồng truyền điện đến bóng đèn.
  • Âm thanh truyền qua không khí đến tai em.
  • Sóng nước truyền đi khi em ném viên sỏi xuống ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kim loại truyền nhiệt nhanh, nên muỗng nóng lên khi đặt gần bếp.
  • Sóng radio truyền qua khoảng cách xa mà không cần dây.
  • Rung động trên dây đàn truyền tới hộp cộng hưởng, làm âm to hơn.
3
Người trưởng thành
  • Dây cáp quang truyền dữ liệu với tốc độ cao.
  • Vật liệu cách nhiệt hạn chế truyền nhiệt, giữ phòng ấm vào mùa lạnh.
  • Trong đêm yên, tiếng chuông truyền qua mặt hồ, nghe dài và trong.
  • Một cú chạm nhẹ truyền lực dọc theo khớp, đủ để cánh cửa khép lại.
Nghĩa 3: Lan rộng ra hoặc làm lan rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Tin vui truyền khắp lớp rất nhanh.
  • Mùi hoa sữa truyền theo gió vào sân trường.
  • Bài hát mới truyền đến từng góc sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu chuyện về đội bóng trường truyền đi rộn ràng trên mạng xã hội.
  • Từ một bức ảnh, cảm hứng tình nguyện truyền sang nhiều bạn.
  • Lời khen chân thành truyền không khí tích cực suốt buổi sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Tin đồn truyền qua khu phố chỉ sau một buổi chiều.
  • Từ một ý tưởng nhỏ, tinh thần tử tế truyền ra cả nhóm làm việc.
  • Ánh mắt bình thản có thể truyền sự an yên hơn cả nghìn lời nói.
  • Khi nỗi sợ truyền thành làn sóng, lý trí cần một bờ kè để đứng vững.
Nghĩa 4: Đưa vào trong cơ thể người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ truyền thuốc cho bé qua ống nhỏ.
  • Y tá truyền nước biển cho bệnh nhân.
  • Việc truyền máu phải làm rất cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh viện truyền dịch để em hồi sức sau khi sốt cao.
  • Bác sĩ quyết định truyền kháng sinh theo chỉ định.
  • Tai nạn nặng, anh ấy cần truyền máu khẩn cấp.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
  • Có ca mổ kéo dài, bác sĩ vừa truyền máu vừa theo dõi huyết áp.
  • Họ tránh truyền thuốc khi chưa có xét nghiệm rõ ràng, để giảm rủi ro.
  • Một giọt truyền sai cũng có thể đẩy cơ thể vào tình huống nguy hiểm.
Nghĩa 5: (ct). Ra lệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ lại
Từ Cách sử dụng
truyền Trang trọng, mang tính kế thừa, thế hệ. Ví dụ: Cha truyền nghề mộc cho con.
kế thừa Trang trọng, mang tính kế tục, thế hệ. Ví dụ: Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha.
giữ lại Trung tính, hành động giữ gìn. Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ lại ngôi nhà của tổ tiên.
Nghĩa 2: (Hiện tượng vật lí) đưa dẫn từ nơi này đến nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
dẫn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
truyền Khoa học, kỹ thuật, vật lí. Ví dụ: Dây cáp quang truyền dữ liệu với tốc độ cao.
dẫn Khoa học, kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Dây đồng dẫn điện rất tốt.
ngăn Trung tính, hành động cản trở. Ví dụ: Vật liệu này ngăn nhiệt rất hiệu quả.
Nghĩa 3: Lan rộng ra hoặc làm lan rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
truyền Thông tin, tin tức, phổ biến. Ví dụ: Tin đồn truyền qua khu phố chỉ sau một buổi chiều.
phổ biến Trung tính, mang tính thông tin, rộng rãi. Ví dụ: Thông tin này đã được phổ biến rộng rãi.
giấu Trung tính, hành động che đậy. Ví dụ: Anh ấy giấu kín bí mật đó.
Nghĩa 4: Đưa vào trong cơ thể người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút ra
Từ Cách sử dụng
truyền Y học, sinh học, lây nhiễm. Ví dụ: Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
lây Y học, sinh học, tiêu cực (thường). Ví dụ: Bệnh này rất dễ lây qua đường hô hấp.
rút ra Y học, trung tính. Ví dụ: Bác sĩ rút máu để xét nghiệm.
Nghĩa 5: (ct). Ra lệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
truyền Cũ, trang trọng, mệnh lệnh. Ví dụ:
hạ lệnh Trang trọng, quân sự, mệnh lệnh. Ví dụ: Tướng quân hạ lệnh tấn công.
thỉnh cầu Trang trọng, lịch sự, đề nghị. Ví dụ: Họ thỉnh cầu nhà vua ban ân xá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chia sẻ thông tin, cảm xúc hoặc bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc chuyển giao thông tin, kiến thức hoặc mệnh lệnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự lan tỏa của cảm xúc, ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, y học khi nói về việc chuyển động năng lượng, thông tin hoặc chất lỏng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự chuyển giao hoặc lan tỏa.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi hoàn toàn hoặc đột ngột.
  • Có thể thay thế bằng từ "chuyển" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyển" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với "phát" ở chỗ "truyền" thường có yếu tố liên tục hoặc kế thừa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền đạt", "truyền tải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (truyền thông tin), phó từ (truyền nhanh), và trạng từ (truyền rộng rãi).
kế thừa lưu truyền di truyền trao giao nhượng ban tặng dẫn tải
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...