Lưu truyền
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Sự tích, tác phẩm văn học) truyền rộng ra trong nhiều người, hoặc truyền lại cho đời sau.
Ví dụ:
Truyện Kiều đã lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
Nghĩa: (Sự tích, tác phẩm văn học) truyền rộng ra trong nhiều người, hoặc truyền lại cho đời sau.
1
Học sinh tiểu học
- Chuyện Thánh Gióng được lưu truyền trong dân gian.
- Truyện cổ Tấm Cám lưu truyền từ ông bà đến con cháu.
- Bài hát ru này lưu truyền ở khắp làng quê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều truyền thuyết về các vua Hùng vẫn lưu truyền qua các thế hệ.
- Tác phẩm được lưu truyền càng lâu, giá trị văn hóa càng thấm vào đời sống.
- Câu chuyện về người anh hùng làng tôi lưu truyền từ lời kể của cụ già đến bọn trẻ.
3
Người trưởng thành
- Truyện Kiều đã lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
- Những giai thoại về danh nhân thường lưu truyền như những hạt bụi ký ức bám vào từng mùa.
- Bi kịch tình yêu ấy lưu truyền qua sách vở, rồi lại sống thêm trong lời kể nơi quán nhỏ cuối phố.
- Cuốn sử thi, thoát khỏi phận giấy ố vàng, vẫn âm thầm lưu truyền nhờ trí nhớ và tiếng đọc của cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc truyền bá thông tin, kiến thức qua các thế hệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về sự lan truyền của các tác phẩm văn học, nghệ thuật qua thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác về sự bền vững, lâu dài của thông tin hoặc tác phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự truyền bá qua nhiều thế hệ hoặc thời gian dài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa, lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền bá" nhưng "lưu truyền" nhấn mạnh yếu tố thời gian và sự kế thừa.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lưu truyền câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (câu chuyện, tác phẩm), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hàng năm, mãi mãi).
