Gìn giữ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như giữ gìn.
Ví dụ:
Tôi cố gắng gìn giữ sức khỏe bằng thói quen ngủ sớm.
Nghĩa: Như giữ gìn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ biết gìn giữ quyển sách, không gấp góc và không vẽ bậy.
- Cả lớp cùng gìn giữ vườn cây của trường, tưới nước mỗi sáng.
- Em gìn giữ chiếc áo đồng phục sạch sẽ để mặc đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình cùng gìn giữ truyền thống lớp bằng cách chào cờ nghiêm túc và học tập chăm chỉ.
- Bạn ấy biết gìn giữ tình bạn khi chủ động xin lỗi và lắng nghe.
- Câu lạc bộ ảnh kêu gọi mọi người gìn giữ cảnh quan công viên, đừng xả rác khi chụp ảnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi cố gắng gìn giữ sức khỏe bằng thói quen ngủ sớm.
- Ta gìn giữ ký ức không phải để sống trong quá khứ, mà để hiểu mình của hôm nay.
- Họ thầm lặng gìn giữ một mối quan hệ bằng sự tôn trọng, hơn là những lời hứa hoa mỹ.
- Một thành phố văn minh là nơi cư dân cùng gìn giữ điều nhỏ nhặt: vỉa hè sạch, cây xanh được chăm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như giữ gìn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gìn giữ | Trung tính đến trang trọng, thường dùng để chỉ việc bảo vệ và duy trì những giá trị, tài sản quan trọng, cần sự cẩn trọng và trách nhiệm. Ví dụ: Tôi cố gắng gìn giữ sức khỏe bằng thói quen ngủ sớm. |
| giữ gìn | Trung tính, nhấn mạnh sự cẩn thận, bảo vệ và duy trì. Ví dụ: Chúng ta cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. |
| phá hoại | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động cố ý gây hư hại, hủy diệt. Ví dụ: Hành động phá hoại tài sản công là không thể chấp nhận. |
| bỏ bê | Tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm, không quan tâm, dẫn đến hư hỏng hoặc mất mát. Ví dụ: Anh ta đã bỏ bê công việc gia đình, khiến mọi thứ xuống cấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh việc bảo vệ hoặc duy trì một điều gì đó quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự bảo tồn, duy trì các giá trị văn hóa, truyền thống hoặc tài nguyên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về bảo tồn di sản hoặc giá trị tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của việc bảo vệ hoặc duy trì.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ giá trị văn hóa, truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giữ gìn" nhưng "gìn giữ" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh quá bình thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gìn giữ truyền thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (truyền thống, văn hóa), phó từ (luôn luôn, cẩn thận).
