Phá hoại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố ý làm cho hỏng, cho bị thiệt hại nặng.
Ví dụ:
Đốt rừng vì tư lợi là hành vi phá hoại nghiêm trọng.
Nghĩa: Cố ý làm cho hỏng, cho bị thiệt hại nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vẽ bậy lên tường lớp là phá hoại tài sản chung.
- Em không được bẻ gãy cành cây, như thế là phá hoại cây xanh.
- Đập bể đồ chơi của bạn là hành vi phá hoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rải đinh trên đường để xe người khác bị thủng lốp là hành động phá hoại rõ ràng.
- Tự ý xóa dữ liệu của nhóm chỉ vì giận dỗi cũng là một cách phá hoại công việc.
- Phun sơn lên tượng đài để câu like là đang phá hoại di tích.
3
Người trưởng thành
- Đốt rừng vì tư lợi là hành vi phá hoại nghiêm trọng.
- Những lời đồn thất thiệt có thể phá hoại một dự án đang vận hành trơn tru.
- Nếu lòng tin bị bào mòn mỗi ngày, cuối cùng nó sẽ phá hoại cả mối quan hệ.
- Đừng để sự nóng giận nhất thời phá hoại những gì bạn đã dày công gây dựng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố ý làm cho hỏng, cho bị thiệt hại nặng.
Từ đồng nghĩa:
phá hủy hủy hoại
Từ trái nghĩa:
xây dựng bảo vệ kiến thiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phá hoại | Hành động cố ý gây thiệt hại lớn, mang tính tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, có thể liên quan đến tài sản, công trình, hoặc thậm chí là kế hoạch, mối quan hệ. Sắc thái mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Đốt rừng vì tư lợi là hành vi phá hoại nghiêm trọng. |
| phá hủy | Mạnh, trung tính đến tiêu cực, thường dùng cho vật chất, công trình. Ví dụ: Kẻ địch đã phá hủy cây cầu. |
| hủy hoại | Mạnh, tiêu cực, có thể dùng cho cả vật chất và phi vật chất (danh dự, tương lai). Ví dụ: Ma túy hủy hoại cuộc đời nhiều người. |
| xây dựng | Trung tính, tích cực, thường dùng cho công trình, tổ chức, mối quan hệ. Ví dụ: Chúng ta cần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. |
| bảo vệ | Trung tính, tích cực, dùng cho tài sản, môi trường, quyền lợi. Ví dụ: Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống. |
| kiến thiết | Trang trọng, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh quốc gia, xã hội. Ví dụ: Đất nước đang trong giai đoạn kiến thiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành vi cố ý gây hại đến tài sản hoặc công việc của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hành động gây thiệt hại nghiêm trọng, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật có tính cách phá phách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong an ninh, bảo mật để chỉ hành vi gây hại đến hệ thống hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi có chủ đích xấu.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất cố ý và mức độ nghiêm trọng của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không có ý định xấu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị hại như "tài sản", "công trình", "dữ liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phá phách" khi chỉ hành vi nghịch ngợm không có ý định xấu.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ đối tượng hoặc hậu quả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động có chủ ý gây thiệt hại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phá hoại tài sản", "phá hoại môi trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (tài sản, môi trường), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).
