Bảo quản
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ gìn cho khỏi hư hỏng hoặc hao hụt.
Ví dụ:
Cần bảo quản thực phẩm đúng cách để đảm bảo an toàn vệ sinh.
Nghĩa: Giữ gìn cho khỏi hư hỏng hoặc hao hụt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dặn em phải bảo quản đồ chơi cẩn thận.
- Chúng ta cần bảo quản thức ăn trong tủ lạnh để không bị ôi thiu.
- Cô giáo dạy chúng em cách bảo quản sách vở luôn sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bảo quản các di tích lịch sử là trách nhiệm của mỗi công dân.
- Để bảo quản môi trường sống xanh sạch đẹp, mỗi người cần có ý thức.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp bảo quản mẫu vật quý hiếm.
3
Người trưởng thành
- Cần bảo quản thực phẩm đúng cách để đảm bảo an toàn vệ sinh.
- Bảo quản sức khỏe là một khoản đầu tư quan trọng cho tương lai của mỗi người.
- Nghệ thuật bảo quản những giá trị văn hóa truyền thống đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và lòng nhiệt thành.
- Trong kinh doanh, việc bảo quản uy tín thương hiệu còn quan trọng hơn lợi nhuận trước mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ gìn cho khỏi hư hỏng hoặc hao hụt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo quản | Trung tính, chỉ hành động duy trì trạng thái tốt, ngăn ngừa hư hại hoặc mất mát. Ví dụ: Cần bảo quản thực phẩm đúng cách để đảm bảo an toàn vệ sinh. |
| giữ gìn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự cẩn thận, bảo vệ. Ví dụ: Giữ gìn vệ sinh chung là trách nhiệm của mọi người. |
| bảo tồn | Trang trọng, thường dùng cho đối tượng có giá trị lịch sử, văn hóa, tự nhiên, nhấn mạnh việc duy trì nguyên trạng lâu dài. Ví dụ: Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn các loài động vật quý hiếm. |
| phá huỷ | Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động làm cho vật thể không còn nguyên vẹn hoặc không thể sử dụng được. Ví dụ: Kẻ thù đã phá hủy cây cầu. |
| làm hỏng | Trung tính, chỉ hành động gây ra sự hư hại, khiến vật thể giảm chất lượng hoặc không hoạt động. Ví dụ: Đừng làm hỏng đồ chơi của em. |
| lãng phí | Tiêu cực, chỉ việc sử dụng không hiệu quả, gây mất mát hoặc hao hụt tài nguyên. Ví dụ: Chúng ta không nên lãng phí thức ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giữ gìn thực phẩm, đồ dùng hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo khoa học về bảo quản sản phẩm, tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, bảo tàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc giữ gìn chất lượng, tình trạng của vật phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc giữ gìn vật chất.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm như thực phẩm, tài liệu, sản phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ" khi không phân biệt rõ mục đích giữ gìn.
- Khác với "bảo tồn" ở chỗ "bảo quản" thường chỉ việc giữ gìn trong thời gian ngắn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "được", "bị".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo quản thực phẩm", "bảo quản hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thực phẩm, hàng hóa), phó từ (tốt, kỹ), và trạng từ (cẩn thận).
