Bảo tồn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ lại không để cho mất đi.
Ví dụ:
Chúng ta cần bảo tồn những khu rừng nguyên sinh để giữ cân bằng hệ sinh thái.
Nghĩa: Giữ lại không để cho mất đi.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta cần bảo tồn loài rùa biển quý hiếm.
- Bà em dạy cách bảo tồn những món đồ chơi cũ.
- Các bạn nhỏ cùng nhau bảo tồn cây xanh trong vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bảo tồn các di tích lịch sử giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn dân tộc.
- Thế hệ trẻ có trách nhiệm bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống.
- Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm bảo tồn đa dạng sinh học của quốc gia.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần bảo tồn những khu rừng nguyên sinh để giữ cân bằng hệ sinh thái.
- Trong cuộc sống hiện đại, việc bảo tồn những giá trị đạo đức truyền thống là vô cùng quan trọng.
- Nghệ thuật là một cách tuyệt vời để bảo tồn những câu chuyện và cảm xúc của con người qua nhiều thế hệ.
- Doanh nghiệp cần có chiến lược dài hạn để bảo tồn nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ lại không để cho mất đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo tồn | Trang trọng, mang tính hành động có chủ đích, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, môi trường, lịch sử. Ví dụ: Chúng ta cần bảo tồn những khu rừng nguyên sinh để giữ cân bằng hệ sinh thái. |
| giữ gìn | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự cẩn thận, gìn giữ giá trị. Ví dụ: Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. |
| gìn giữ | Trang trọng, nhấn mạnh sự cẩn trọng, gìn giữ giá trị lâu dài. Ví dụ: Gìn giữ những giá trị truyền thống. |
| phá huỷ | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động làm cho cái gì đó không còn tồn tại. Ví dụ: Phá hủy di tích lịch sử. |
| huỷ hoại | Tiêu cực, chỉ hành động làm cho cái gì đó bị hư hại nặng nề hoặc không còn giá trị. Ví dụ: Hủy hoại môi trường sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến môi trường, di sản văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về thiên nhiên hoặc di sản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành môi trường, sinh thái, bảo tàng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc giữ gìn các giá trị văn hóa, thiên nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến bảo vệ, giữ gìn.
- Thường đi kèm với các từ như "di sản", "thiên nhiên", "văn hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ"; "bảo tồn" nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng, còn "bảo vệ" có thể bao gồm cả việc chống lại sự xâm hại.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo tồn di sản", "bảo tồn thiên nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (di sản, thiên nhiên), trạng từ (đang, sẽ), và lượng từ (một số, nhiều).
