Bảo dưỡng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chăm nom và nuôi nấng (người già cả).
Ví dụ:
Gia đình tôi luôn cố gắng bảo dưỡng ông bà chu đáo nhất có thể.
2.
động từ
Trông nom, giữ gìn và sửa chữa thường xuyên (cầu đường, máy móc).
Ví dụ:
Công ty chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để bảo dưỡng máy móc sản xuất.
Nghĩa 1: Chăm nom và nuôi nấng (người già cả).
1
Học sinh tiểu học
- Hằng ngày, mẹ bảo dưỡng bà ngoại rất chu đáo.
- Anh chị em cùng nhau bảo dưỡng ông nội khi ông bị ốm.
- Chúng ta cần bảo dưỡng những người lớn tuổi trong gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bảo dưỡng người cao tuổi không chỉ là trách nhiệm mà còn là nét đẹp văn hóa của dân tộc.
- Xã hội cần có những chính sách thiết thực để bảo dưỡng tốt hơn cho thế hệ ông bà.
- Tình yêu thương và sự quan tâm là cách tốt nhất để bảo dưỡng tâm hồn những người đã dành cả đời cống hiến.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi luôn cố gắng bảo dưỡng ông bà chu đáo nhất có thể.
- Bảo dưỡng người già không chỉ là cung cấp vật chất mà còn là sự sẻ chia tinh thần, giúp họ cảm thấy được yêu thương và trân trọng.
- Trong nhịp sống hiện đại, việc dành thời gian bảo dưỡng cha mẹ già là một thử thách, đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng hiếu thảo sâu sắc.
- Một xã hội văn minh được thể hiện qua cách họ bảo dưỡng và tôn vinh những người đã đi trước, những người mang trong mình kho tàng kinh nghiệm và trí tuệ.
Nghĩa 2: Trông nom, giữ gìn và sửa chữa thường xuyên (cầu đường, máy móc).
1
Học sinh tiểu học
- Bố em thường bảo dưỡng xe máy để xe luôn chạy tốt.
- Các chú công nhân bảo dưỡng đường sá để chúng ta đi lại an toàn.
- Chúng ta phải bảo dưỡng đồ chơi để chúng không bị hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bảo dưỡng định kỳ các thiết bị công nghệ giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất hoạt động.
- Để hệ thống cầu đường luôn vững chắc, công tác bảo dưỡng thường xuyên là vô cùng cần thiết.
- Giống như một cỗ máy, cơ thể chúng ta cũng cần được bảo dưỡng bằng chế độ ăn uống và luyện tập hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Công ty chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để bảo dưỡng máy móc sản xuất.
- Việc bảo dưỡng hạ tầng giao thông là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và phát triển kinh tế.
- Một chiếc xe được bảo dưỡng cẩn thận không chỉ an toàn hơn mà còn giữ được giá trị lâu dài, phản ánh sự tỉ mỉ của chủ nhân.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần "bảo dưỡng" lại các mối quan hệ, dành thời gian vun đắp để chúng không bị phai nhạt theo thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chăm nom và nuôi nấng (người già cả).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ bê bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo dưỡng | Diễn tả hành động chăm sóc, nuôi nấng người già một cách chu đáo, có trách nhiệm. Ví dụ: Gia đình tôi luôn cố gắng bảo dưỡng ông bà chu đáo nhất có thể. |
| chăm sóc | Trung tính, phổ biến, chỉ việc quan tâm, trông nom. Ví dụ: Cô ấy tận tình chăm sóc mẹ già. |
| phụng dưỡng | Trang trọng, thể hiện lòng hiếu thảo, kính trọng. Ví dụ: Con cái có bổn phận phụng dưỡng cha mẹ. |
| bỏ bê | Tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, lơ là trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta bỏ bê việc nhà, không chăm sóc vợ con. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, không quan tâm đến ai đó. Ví dụ: Họ bỏ mặc đứa trẻ bơ vơ không ai chăm sóc. |
Nghĩa 2: Trông nom, giữ gìn và sửa chữa thường xuyên (cầu đường, máy móc).
Từ trái nghĩa:
bỏ phế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo dưỡng | Diễn tả hành động duy trì, sửa chữa định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt của vật thể, công trình. Ví dụ: Công ty chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để bảo dưỡng máy móc sản xuất. |
| bảo trì | Trung tính, chuyên ngành kỹ thuật, chỉ việc duy trì hoạt động. Ví dụ: Công ty thực hiện bảo trì định kỳ cho hệ thống máy móc. |
| duy tu | Trang trọng, thường dùng cho công trình công cộng, chỉ việc sửa chữa, giữ gìn. Ví dụ: Cầu đường cần được duy tu thường xuyên để đảm bảo an toàn. |
| bỏ phế | Tiêu cực, chỉ việc không sử dụng, không chăm sóc khiến vật thể hư hỏng. Ví dụ: Ngôi nhà bị bỏ phế đã lâu nên xuống cấp trầm trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người già hoặc bảo trì máy móc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn bảo trì.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành kỹ thuật, xây dựng và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, quan tâm và trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chăm sóc người già hoặc bảo trì thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chăm sóc hoặc bảo trì.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được bảo dưỡng như "máy móc", "cầu đường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo trì" khi nói về máy móc, nhưng "bảo dưỡng" bao hàm cả việc chăm sóc và sửa chữa.
- Không nên dùng cho các đối tượng không cần chăm sóc hoặc bảo trì thường xuyên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo dưỡng máy móc", "bảo dưỡng cầu đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được bảo dưỡng như "máy móc", "cầu đường"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "thường xuyên".
