Tu bổ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa và làm thêm ít nhiều cho tốt, cho hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ: Chúng tôi tu bổ căn bếp để dùng thuận tiện hơn.
Nghĩa: Sửa chữa và làm thêm ít nhiều cho tốt, cho hoàn chỉnh hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà văn hoá thôn được tu bổ nên sáng sủa hơn.
  • Thầy cô đang tu bổ thư viện để chúng mình có chỗ đọc sách đẹp.
  • Các chú thợ tu bổ chiếc cầu nhỏ trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đình làng được tu bổ, mái ngói đỏ lại giữa hàng cau già.
  • Sau mưa bão, họ tu bổ con đường đất để xe đạp đi không lún.
  • Nhà bạn An tu bổ cái bàn học cũ, chà nhẵn rồi sơn lại.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi tu bổ căn bếp để dùng thuận tiện hơn.
  • Di tích cần được tu bổ định kỳ, nếu không vết nứt sẽ lan nhanh.
  • Anh dành cuối tuần tu bổ khu vườn, chêm đất, thay gạch lối đi.
  • Đôi khi, tu bổ một mối quan hệ cũng cần kiên nhẫn như sửa mái nhà dột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa chữa và làm thêm ít nhiều cho tốt, cho hoàn chỉnh hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá huỷ làm hỏng
Từ Cách sử dụng
tu bổ Trang trọng, mang tính bảo tồn, cải thiện có hệ thống, thường áp dụng cho công trình, di tích, tài liệu. Ví dụ: Chúng tôi tu bổ căn bếp để dùng thuận tiện hơn.
sửa chữa Trung tính, phổ biến, chỉ hành động khắc phục hư hỏng. Ví dụ: Sửa chữa nhà cửa.
phục hồi Trang trọng, mang tính khôi phục nguyên trạng hoặc trạng thái tốt ban đầu, thường dùng cho di tích, sức khỏe. Ví dụ: Phục hồi di tích.
trùng tu Trang trọng, chuyên dùng cho công trình kiến trúc cổ, mang ý nghĩa bảo tồn. Ví dụ: Trùng tu đình làng.
phá huỷ Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động làm mất đi hoàn toàn. Ví dụ: Phá hủy công trình.
làm hỏng Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gây hư hại. Ví dụ: Làm hỏng đồ đạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa nhà cửa, công trình nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo về việc bảo trì, nâng cấp cơ sở vật chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, bảo tồn di sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cải thiện, nâng cấp, mang tính tích cực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc cải thiện, nâng cấp một công trình, vật thể cụ thể.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là sửa chữa nhỏ, không có yếu tố nâng cấp.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ công trình, cơ sở vật chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sửa chữa" khi không có yếu tố nâng cấp.
  • Khác với "bảo trì" ở chỗ "tu bổ" thường bao gồm cả việc cải thiện, nâng cấp.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tu bổ nhà cửa", "tu bổ công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được tu bổ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "đang", "sẽ".