Tân trang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa sang lại, làm cho có vẻ như mới.
Ví dụ: Tôi tân trang căn bếp để nhìn gọn gàng và mới mẻ hơn.
Nghĩa: Sửa sang lại, làm cho có vẻ như mới.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba tân trang chiếc bàn học, chà nhẵn rồi sơn lại cho con.
  • Chúng em tân trang góc lớp, dán tranh và lau sạch bụi.
  • Mẹ tân trang chiếc xe đạp cũ, thay chuông và lau bóng loáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghỉ cuối tuần, nó tân trang phòng ngủ, đổi rèm và sắp lại kệ sách cho sáng sủa hơn.
  • Quán nước trước cổng trường vừa tân trang, bảng hiệu mới nhìn nổi bật hẳn.
  • Nhóm lớp tân trang sân khấu cho văn nghệ, phủ lại phông và chỉnh đèn cho lung linh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tân trang căn bếp để nhìn gọn gàng và mới mẻ hơn.
  • Nhà trọ cũ được chủ tân trang khéo léo, thay vài món nội thất là sáng bừng sức sống.
  • Trước khi mở bán, họ tân trang mặt tiền cửa hàng, tô lại màu và thay biển hiệu cho hút mắt.
  • Sau một chặng đường dài, cô chọn tân trang chính mình: cắt tóc, sửa tủ đồ, và sắp xếp lại không gian sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa sang lại, làm cho có vẻ như mới.
Từ đồng nghĩa:
tu bổ sửa sang chỉnh trang
Từ trái nghĩa:
phá hỏng làm cũ
Từ Cách sử dụng
tân trang trung tính, nhấn mạnh làm mới bề ngoài; dùng phổ biến, trung hòa sắc thái Ví dụ: Tôi tân trang căn bếp để nhìn gọn gàng và mới mẻ hơn.
tu bổ trang trọng, thiên về sửa chữa và nâng cấp tổng thể; mức độ trung bình Ví dụ: Họ tu bổ căn nhà cũ trước khi đón Tết.
sửa sang trung tính, khẩu ngữ–viết; nhấn mạnh sắp xếp, chỉnh trang bề ngoài; mức độ nhẹ Ví dụ: Cô ấy sửa sang lại phòng khách cho gọn gàng.
chỉnh trang trang trọng, hành chính–quy hoạch; nhấn mạnh chỉnh đốn diện mạo; mức độ trung bình Ví dụ: Thành phố đang chỉnh trang vỉa hè và cây xanh.
phá hỏng trung tính, mạnh; hành động làm hư hại, trái ngược mục tiêu làm mới Ví dụ: Đập tường bừa bãi có thể phá hỏng toàn bộ căn phòng.
làm cũ trung tính, tường thuật; khiến vật trở nên cũ kỹ đi, đối lập với làm mới Ví dụ: Để ngoài trời sẽ làm cũ lớp sơn nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa, làm mới đồ vật, nhà cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quá trình cải tạo, nâng cấp trong các báo cáo, bài viết về xây dựng, thiết kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành xây dựng, thiết kế nội thất, công nghiệp ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cải tiến, làm mới, mang lại cảm giác tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm mới, cải thiện hình thức của một vật.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là sửa chữa mà không có yếu tố làm mới.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đồ vật, công trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sửa chữa" khi không có yếu tố làm mới.
  • Khác biệt với "tân tạo" ở chỗ "tân trang" chỉ làm mới cái cũ, không tạo ra cái mới hoàn toàn.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố làm mới.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tân trang nhà cửa", "tân trang xe cộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa sang, ví dụ: "nhà cửa", "xe cộ".
sửa chữa sửa sang tu sửa phục hồi khôi phục chỉnh sửa chỉnh trang đổi mới cải tạo