Bảo toàn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ cho nguyên vẹn, không để suy suyển, mất mát.
Ví dụ:
Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách nhằm bảo toàn nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.
Nghĩa: Giữ cho nguyên vẹn, không để suy suyển, mất mát.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ cần bảo toàn đồ chơi của mình thật cẩn thận.
- Chúng ta phải bảo toàn rừng cây để có không khí trong lành.
- Cô giáo dặn các bạn bảo toàn sách vở sạch đẹp khi đến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bảo toàn các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm của thế hệ trẻ.
- Để bảo toàn năng lượng, chúng ta nên tắt các thiết bị điện khi không sử dụng.
- Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo toàn đa dạng sinh học của hành tinh chúng ta.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách nhằm bảo toàn nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.
- Trong cuộc sống, việc bảo toàn sự bình yên trong tâm hồn đôi khi khó hơn giữ gìn của cải vật chất.
- Mỗi quyết định cần được cân nhắc kỹ lưỡng để bảo toàn uy tín và danh dự của tổ chức.
- Tình yêu thương chân thành là sợi dây vô hình giúp bảo toàn những giá trị tốt đẹp nhất của gia đình qua bao thế hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ cho nguyên vẹn, không để suy suyển, mất mát.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo toàn | Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức, hoặc khoa học, nhấn mạnh việc duy trì trạng thái nguyên vẹn, không suy giảm. Ví dụ: Chính phủ đã đưa ra nhiều chính sách nhằm bảo toàn nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. |
| giữ gìn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự cẩn thận, duy trì. Ví dụ: Chúng ta cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. |
| bảo tồn | Trang trọng, chính thức, thường dùng cho di sản, thiên nhiên, nhấn mạnh việc giữ lại lâu dài. Ví dụ: Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn các loài động vật quý hiếm. |
| làm mất | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gây ra sự mất mát. Ví dụ: Anh ấy đã làm mất cơ hội thăng tiến. |
| thất thoát | Trung tính, thường dùng trong kinh tế, quản lý, chỉ sự mất mát không mong muốn. Ví dụ: Công ty cần có biện pháp ngăn chặn thất thoát tài sản. |
| phá huỷ | Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động gây ra sự hư hại hoàn toàn. Ví dụ: Trận động đất đã phá hủy nhiều ngôi nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc giữ gìn nguyên trạng, đặc biệt trong các báo cáo khoa học hoặc văn bản pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như vật lý, sinh học, kinh tế để chỉ việc duy trì một trạng thái hoặc lượng nhất định.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý giữ nguyên trạng, không thay đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn như "giữ gìn".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng cần bảo toàn như "năng lượng", "tài nguyên".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ"; "bảo toàn" nhấn mạnh việc giữ nguyên trạng, còn "bảo vệ" là ngăn chặn sự hủy hoại.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo toàn tài sản", "bảo toàn lực lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, lực lượng), trạng từ (hoàn toàn, tuyệt đối).
