Che chở
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn để bảo vệ chống sự xâm phạm.
Ví dụ:
Cha mẹ luôn cố gắng che chở con cái khỏi mọi hiểm nguy.
Nghĩa: Ngăn để bảo vệ chống sự xâm phạm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ luôn che chở cho em khỏi nắng mưa.
- Chiếc ô che chở cho bạn khỏi bị ướt.
- Anh trai che chở cho em gái khi có chó dữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình yêu thương của gia đình luôn che chở cho chúng ta trước những khó khăn trong cuộc sống.
- Người lính dũng cảm đã che chở cho dân làng khỏi sự tấn công của kẻ thù.
- Những quy định chặt chẽ của pháp luật nhằm che chở quyền lợi chính đáng của người dân.
3
Người trưởng thành
- Cha mẹ luôn cố gắng che chở con cái khỏi mọi hiểm nguy.
- Đôi khi, sự che chở tốt nhất không phải là ngăn cản mọi thử thách, mà là trang bị cho họ sức mạnh để tự vượt qua.
- Dù cuộc đời có giông bão đến đâu, tôi biết mình luôn có một nơi để trở về, nơi tình yêu thương che chở và vỗ về.
- Anh ấy đã dùng cả thân mình để che chở cho cô khỏi mảnh vỡ đang bay tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn để bảo vệ chống sự xâm phạm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| che chở | Trung tính đến mạnh, thể hiện sự quan tâm, bảo vệ, chăm sóc, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Cha mẹ luôn cố gắng che chở con cái khỏi mọi hiểm nguy. |
| bảo vệ | Trung tính, phổ biến, trang trọng, nhấn mạnh hành động giữ gìn an toàn. Ví dụ: Anh ấy luôn bảo vệ em gái khỏi mọi nguy hiểm. |
| bao bọc | Trung tính, thể hiện sự che chở toàn diện, ấm áp, thường mang sắc thái tình cảm. Ví dụ: Tình yêu thương của cha mẹ bao bọc lấy con cái. |
| tấn công | Trung tính, tiêu cực, chỉ hành động chủ động gây hại hoặc xâm phạm. Ví dụ: Kẻ thù đã tấn công bất ngờ vào làng. |
| làm hại | Trung tính, tiêu cực, chỉ hành động gây tổn thương, thiệt hại. Ví dụ: Hành động đó có thể làm hại đến danh tiếng của anh ấy. |
| bỏ mặc | Trung tính, tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, vô trách nhiệm, không quan tâm bảo vệ. Ví dụ: Anh ta đã bỏ mặc gia đình trong lúc khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "bảo vệ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác ấm áp, an toàn trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bảo vệ, an toàn và quan tâm.
- Thường mang sắc thái tình cảm, gần gũi, thân mật.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ, chăm sóc trong mối quan hệ cá nhân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "bảo vệ" để phù hợp hơn.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài thơ để tạo cảm giác ấm áp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ" trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Che chở" thường mang tính cá nhân, tình cảm hơn so với "bảo vệ".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "che chở cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật) và giới từ "cho" để chỉ đối tượng được bảo vệ.
