Đỡ đần

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp đỡ phần nào trong sinh hoạt.
Ví dụ: Người hàng xóm tốt bụng thường đỡ đần gia đình tôi những lúc khó khăn.
Nghĩa: Giúp đỡ phần nào trong sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé đỡ đần mẹ nhặt rau.
  • Bạn Lan đỡ đần cô giáo mang sách.
  • Bố đỡ đần mẹ rửa bát sau bữa ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ học, anh trai thường đỡ đần em gái làm bài tập.
  • Tinh thần đoàn kết giúp chúng ta đỡ đần nhau vượt qua khó khăn trong học tập.
  • Dù bận rộn, cô ấy vẫn luôn đỡ đần bạn bè khi họ cần sự giúp đỡ.
3
Người trưởng thành
  • Người hàng xóm tốt bụng thường đỡ đần gia đình tôi những lúc khó khăn.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chỉ một lời động viên hay hành động đỡ đần nhỏ bé cũng đủ sưởi ấm lòng người.
  • Tình làng nghĩa xóm thể hiện rõ nhất qua những hành động đỡ đần nhau lúc hoạn nạn.
  • Khi tuổi già ập đến, con cái là chỗ dựa vững chắc, đỡ đần cha mẹ trong mọi sinh hoạt thường ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp đỡ phần nào trong sinh hoạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đỡ đần Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, công việc nhà, hoặc hỗ trợ cá nhân. Ví dụ: Người hàng xóm tốt bụng thường đỡ đần gia đình tôi những lúc khó khăn.
giúp đỡ Trung tính, phổ biến, mang nghĩa hỗ trợ chung. Ví dụ: Anh ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi gặp khó khăn.
phụ giúp Trung tính, thường dùng khi hỗ trợ một phần công việc hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: Các con phụ giúp bố mẹ làm vườn vào cuối tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ người khác trong các công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chia sẻ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự giúp đỡ nhẹ nhàng, không mang tính chất công việc nặng nề.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giúp đỡ" nhưng "đỡ đần" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đỡ đần công việc", "đỡ đần gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được giúp đỡ, ví dụ: "đỡ đần mẹ", "đỡ đần bạn bè".