Đùm bọc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp đỡ và che chở với tất cả tình thương.
Ví dụ: Tinh thần đùm bọc là nét đẹp truyền thống của dân tộc Việt Nam.
Nghĩa: Giúp đỡ và che chở với tất cả tình thương.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ luôn đùm bọc các con bằng tình yêu thương vô bờ.
  • Anh chị em trong nhà phải biết đùm bọc lẫn nhau.
  • Cô giáo đùm bọc những bạn học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tình làng nghĩa xóm thể hiện rõ nhất qua sự đùm bọc lẫn nhau trong hoạn nạn.
  • Dù đi đâu, về đâu, gia đình vẫn là nơi đùm bọc ta khỏi mọi giông bão cuộc đời.
  • Các bạn trong lớp đã cùng nhau đùm bọc, giúp đỡ bạn Lan vượt qua khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Tinh thần đùm bọc là nét đẹp truyền thống của dân tộc Việt Nam.
  • Trong cuộc sống bộn bề, sự đùm bọc của những người thân yêu là nguồn động lực vô giá.
  • Một xã hội văn minh không chỉ thể hiện ở sự phát triển kinh tế mà còn ở khả năng đùm bọc, sẻ chia giữa các thành viên.
  • Khi ta biết đùm bọc người khác, ta cũng đang gieo mầm yêu thương và nhận lại sự bình yên trong tâm hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp đỡ và che chở với tất cả tình thương.
Từ đồng nghĩa:
cưu mang bảo bọc
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc hắt hủi
Từ Cách sử dụng
đùm bọc Tích cực, thể hiện tình cảm sâu sắc, sự quan tâm, che chở lẫn nhau trong mối quan hệ thân thiết (gia đình, cộng đồng). Ví dụ: Tinh thần đùm bọc là nét đẹp truyền thống của dân tộc Việt Nam.
cưu mang Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh sự giúp đỡ, nuôi dưỡng người gặp khó khăn, hoạn nạn bằng tình thương. Ví dụ: Bà cụ đã cưu mang nhiều đứa trẻ mồ côi.
bảo bọc Tích cực, trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự che chở, bao bọc toàn diện, thường đi kèm với sự quan tâm, chăm sóc. Ví dụ: Cha mẹ luôn bảo bọc con cái khỏi mọi điều xấu.
bỏ mặc Tiêu cực, nhấn mạnh sự thờ ơ, vô trách nhiệm, không quan tâm giúp đỡ hay che chở. Ví dụ: Anh ta đã bỏ mặc gia đình trong lúc khó khăn.
hắt hủi Tiêu cực, mạnh mẽ, nhấn mạnh sự đối xử tệ bạc, lạnh nhạt, không chấp nhận hoặc xua đuổi. Ví dụ: Cô bé bị hắt hủi từ khi còn nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự giúp đỡ, che chở trong gia đình hoặc cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tình cảm gia đình, tình làng nghĩa xóm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm ấm áp, gần gũi, mang tính nhân văn.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự che chở, bảo vệ trong mối quan hệ gần gũi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về tình cảm gia đình, cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo vệ", "giúp đỡ" nhưng "đùm bọc" nhấn mạnh tình cảm và sự che chở.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giúp đỡ và che chở.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đùm bọc lẫn nhau", "đùm bọc người thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hết lòng".