Nâng đỡ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp đỡ, tạo điều kiện cho tiến lên.
Ví dụ: Sếp nâng đỡ cô ấy trong dự án đầu, để cô có chỗ đứng.
Nghĩa: Giúp đỡ, tạo điều kiện cho tiến lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nâng đỡ bạn yếu môn Toán để bạn tiến bộ.
  • Anh trai nâng đỡ em tập đi xe đạp cho vững hơn.
  • Huấn luyện viên nâng đỡ đội bóng nhỏ để các bạn chơi tự tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm luôn nâng đỡ lớp trưởng, giao việc để bạn rèn kỹ năng lãnh đạo.
  • Chị họ nâng đỡ tôi vào câu lạc bộ, giới thiệu để tôi có cơ hội thử sức.
  • Thầy dạy Văn nâng đỡ những bạn mê viết, chỉ đường để bài sau hay hơn.
3
Người trưởng thành
  • Sếp nâng đỡ cô ấy trong dự án đầu, để cô có chỗ đứng.
  • Một lời giới thiệu đúng lúc có thể nâng đỡ cả một chặng đường sự nghiệp.
  • Gia đình âm thầm nâng đỡ, để mỗi bước ta đi bớt gập ghềnh.
  • Trong cộng đồng, ai có chút khả năng mà biết nâng đỡ người sau, thì sức mạnh lan rộng rất nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp đỡ, tạo điều kiện cho tiến lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nâng đỡ Trung tính; sắc thái tích cực, hơi bao bọc; dùng cả trang trọng và thông dụng Ví dụ: Sếp nâng đỡ cô ấy trong dự án đầu, để cô có chỗ đứng.
hậu thuẫn Trung tính–trang trọng; nhấn mạnh chỗ dựa vững chắc Ví dụ: Anh ấy được lãnh đạo hậu thuẫn để thăng tiến.
chống lưng Khẩu ngữ; sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ bảo kê quyền lực Ví dụ: Cô ta được sếp lớn chống lưng nên lên chức nhanh.
đỡ đầu Trung tính; bao bọc cá nhân/tổ chức, thiên về dìu dắt Ví dụ: Ông bầu đỡ đầu cho ca sĩ trẻ.
bảo trợ Trang trọng; hỗ trợ chính thức, có tư cách/tổ chức Ví dụ: Quỹ quốc tế bảo trợ dự án khởi nghiệp.
ưu ái Trung tính–hơi tiêu cực; thiên vị tạo điều kiện Ví dụ: Cậu ấy được thầy ưu ái trong kỳ thi.
cản trở Trung tính; ngăn lại, gây khó Ví dụ: Những thủ tục rườm rà cản trở sự thăng tiến của cô ấy.
gạt bỏ Trung tính–quyết liệt; loại ra khỏi cơ hội Ví dụ: Anh ta bị gạt bỏ khỏi danh sách đề bạt.
bỏ rơi Cảm xúc; ngừng hỗ trợ, để mặc Ví dụ: Khi dự án khó khăn, nhà tài trợ bỏ rơi nhóm nghiên cứu.
đàn áp Mạnh, tiêu cực; dùng quyền lực đè nén không cho phát triển Ví dụ: Ý tưởng đổi mới bị đàn áp trong môi trường bảo thủ.
phủ nhận Trung tính–trang trọng; không công nhận, triệt tiêu cơ hội Ví dụ: Hội đồng phủ nhận thành quả của anh, khiến lộ trình thăng tiến bị chặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ người khác trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, giáo dục, hoặc các báo cáo liên quan đến phát triển cá nhân và tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hỗ trợ tích cực và thiện chí.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ để phát triển hoặc tiến bộ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hỗ trợ đơn thuần mà không có yếu tố phát triển.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được hỗ trợ như "người trẻ", "nhân viên", "học sinh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giúp đỡ" khi không chú ý đến yếu tố phát triển.
  • Khác với "hỗ trợ" ở chỗ "nâng đỡ" thường bao hàm ý nghĩa tạo điều kiện để tiến lên.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ hỗ trợ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nâng đỡ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "nâng đỡ học sinh", "nâng đỡ công ty".