Bảo trợ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đỡ đầu và giúp đỡ.
Ví dụ: Quỹ đã bảo trợ cho hàng trăm bệnh nhân nghèo được phẫu thuật miễn phí.
Nghĩa: Đỡ đầu và giúp đỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú Ba bảo trợ cho bạn Lan đi học mỗi ngày.
  • Nhà trường đã bảo trợ các bạn nhỏ mồ côi có nơi ở mới.
  • Ông bà luôn bảo trợ cho cháu ăn học thành tài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ chức từ thiện đã bảo trợ nhiều dự án cộng đồng ý nghĩa tại địa phương.
  • Với sự bảo trợ của công ty, đội bóng đã có thể tham gia giải đấu lớn.
  • Chương trình học bổng này nhằm bảo trợ những tài năng trẻ có hoàn cảnh khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Quỹ đã bảo trợ cho hàng trăm bệnh nhân nghèo được phẫu thuật miễn phí.
  • Sự bảo trợ không chỉ là tiền bạc, mà còn là niềm tin và cơ hội để ai đó vươn lên trong cuộc sống.
  • Trong xã hội hiện đại, vai trò bảo trợ của các doanh nghiệp đối với nghệ thuật và văn hóa ngày càng được đề cao.
  • Anh ấy luôn thầm lặng bảo trợ cho những người gặp khó khăn, không mong cầu sự đền đáp hay danh tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỡ đầu và giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc bỏ rơi
Từ Cách sử dụng
bảo trợ Trang trọng, mang tính trách nhiệm, thường liên quan đến tổ chức hoặc cá nhân có ảnh hưởng, cung cấp sự hỗ trợ lâu dài. Ví dụ: Quỹ đã bảo trợ cho hàng trăm bệnh nhân nghèo được phẫu thuật miễn phí.
đỡ đầu Trang trọng, mang tính trách nhiệm, thường dùng trong các mối quan hệ lâu dài hoặc sự nghiệp. Ví dụ: Ông ấy đã đỡ đầu cho nhiều nghệ sĩ trẻ tài năng.
tài trợ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hỗ trợ vật chất hoặc kinh phí. Ví dụ: Công ty đã tài trợ toàn bộ chi phí cho dự án nghiên cứu.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự vô trách nhiệm, không quan tâm đến người cần giúp đỡ. Ví dụ: Anh ta đã bỏ mặc gia đình trong lúc khó khăn nhất.
bỏ rơi Tiêu cực, thể hiện sự từ bỏ, không còn quan tâm hoặc hỗ trợ, thường gây cảm giác cô đơn. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi không ai giúp đỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự hỗ trợ chính thức từ tổ chức hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản liên quan đến tài trợ, hỗ trợ phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ có tổ chức hoặc chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức hoặc cá nhân có khả năng hỗ trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài trợ"; "bảo trợ" thường bao hàm ý nghĩa đỡ đầu, không chỉ về tài chính.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo trợ cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bảo trợ trẻ em", "bảo trợ tổ chức".