Tài trợ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp đỡ về tài chính.
Ví dụ: Họ tài trợ toàn bộ chi phí khám sàng lọc cho người dân.
Nghĩa: Giúp đỡ về tài chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú ở công ty tài trợ tiền mua sách cho lớp em.
  • Nhà hảo tâm tài trợ bữa trưa cho học sinh nghèo.
  • Bác hàng xóm tài trợ vé xe để em về thăm ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Doanh nghiệp địa phương tài trợ thiết bị cho phòng thí nghiệm của trường.
  • Câu lạc bộ kêu gọi cộng đồng tài trợ kinh phí tổ chức giải bóng đá.
  • Một nhóm cựu học sinh tài trợ học bổng để động viên đàn em.
3
Người trưởng thành
  • Họ tài trợ toàn bộ chi phí khám sàng lọc cho người dân.
  • Khi dự án mới manh nha, một quỹ nhỏ đã âm thầm tài trợ để nhóm vượt qua giai đoạn khó khăn.
  • Không phải ai cũng sẵn sàng tài trợ, nên tính minh bạch là điều giữ niềm tin lâu dài.
  • Cô ấy đồng ý tài trợ chuyến đi nghiên cứu, đổi lại là quyền tiếp cận dữ liệu sau khi công bố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc hỗ trợ tài chính cho các dự án, sự kiện hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh và các tài liệu liên quan đến quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc hỗ trợ tài chính một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự hỗ trợ tài chính thực sự.
  • Thường đi kèm với thông tin về đối tượng nhận tài trợ và mục đích sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỗ trợ" nếu không có yếu tố tài chính rõ ràng.
  • Khác biệt với "đầu tư" ở chỗ tài trợ không yêu cầu lợi nhuận trở lại.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tài trợ dự án", "tài trợ cho hoạt động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dự án, hoạt động), đại từ (nó, họ), và phó từ (đã, đang, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...