Bao cấp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấp phát, phân phối, trả công bằng hiện vật và tiền mà không tính toán hoặc không đòi hỏi hiệu quả kinh tế tương ứng (một phương thức quản lí kinh tế).
Ví dụ: Thời kỳ bao cấp, nhà nước quản lý và phân phối hầu hết các nguồn lực kinh tế.
Nghĩa: Cấp phát, phân phối, trả công bằng hiện vật và tiền mà không tính toán hoặc không đòi hỏi hiệu quả kinh tế tương ứng (một phương thức quản lí kinh tế).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, nhà nước bao cấp gạo cho mọi người ăn.
  • Bố mẹ kể, thời bao cấp, mọi thứ đều được nhà nước phân phát.
  • Ông bà thường nói, ngày xưa nhà nước bao cấp cả quần áo cho công nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính sách bao cấp đã từng là một phần quan trọng trong lịch sử kinh tế Việt Nam.
  • Việc nhà nước bao cấp nhiều mặt hàng thiết yếu đã giúp ổn định đời sống người dân trong giai đoạn khó khăn.
  • Hệ thống bao cấp tuy có ưu điểm nhưng cũng bộc lộ những hạn chế về hiệu quả sản xuất.
3
Người trưởng thành
  • Thời kỳ bao cấp, nhà nước quản lý và phân phối hầu hết các nguồn lực kinh tế.
  • Nhiều người lớn tuổi vẫn hoài niệm về một thời bao cấp, khi mọi thứ dường như được sắp đặt sẵn, dù cuộc sống còn nhiều thiếu thốn.
  • Chấm dứt cơ chế bao cấp là một bước ngoặt lớn, mở đường cho nền kinh tế thị trường phát triển năng động hơn.
  • Dù đã lùi vào quá khứ, những dấu ấn của thời bao cấp vẫn còn hiện hữu trong nếp nghĩ và thói quen tiêu dùng của một bộ phận dân cư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các chính sách kinh tế trong quá khứ hoặc trong các nghiên cứu về kinh tế học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, lịch sử kinh tế và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chính sách kinh tế của một thời kỳ cụ thể trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc quản lý nhà nước.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ thời kỳ hoặc chính sách cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗ trợ hoặc trợ cấp khác.
  • Khác biệt với "trợ cấp" ở chỗ "bao cấp" thường không đòi hỏi hiệu quả kinh tế.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nhà nước bao cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được cấp phát, ví dụ: "bao cấp lương thực".