Phụ cấp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cấp thêm ngoài khoản cấp chính (thường bằng tiền).
Ví dụ: Cơ quan phụ cấp tiền xăng cho nhân viên đi công tác.
2.
danh từ
Khoản tiền phụ cấp.
Ví dụ: Phụ cấp tháng này đã được chuyển vào tài khoản.
Nghĩa 1: Cấp thêm ngoài khoản cấp chính (thường bằng tiền).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường phụ cấp tiền ăn cho học sinh vùng xa.
  • Cô giáo được phụ cấp thêm vì đi dạy ở điểm lẻ.
  • Chú bảo vệ được phụ cấp để mua áo mưa làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trường quyết định phụ cấp thêm cho đội trực cổng trong những ngày mưa bão.
  • Xã phụ cấp cho tình nguyện viên khi tham gia dọn rác cuối tuần.
  • Công ty phụ cấp chi phí đi lại cho thực tập sinh ở xa.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan phụ cấp tiền xăng cho nhân viên đi công tác.
  • Do làm ca đêm liên tục, anh được phụ cấp thêm để bù sức khỏe.
  • Họ đang đề xuất phụ cấp nhà trọ cho lao động ngoại tỉnh.
  • Đơn vị phụ cấp theo dự án, nên thu nhập tháng này nhỉnh hơn.
Nghĩa 2: Khoản tiền phụ cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhận phụ cấp mỗi tháng từ công ty.
  • Phụ cấp giúp bố mua thêm sữa cho em bé.
  • Nhờ có phụ cấp, cô y tá đỡ lo tiền xe bus.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phụ cấp vùng sâu khiến thầy cô yên tâm bám trường.
  • Bạn tôi dùng phụ cấp thực tập để trả tiền trọ.
  • Phụ cấp đi lại giúp đội tuyển không lo chi phí di chuyển.
3
Người trưởng thành
  • Phụ cấp tháng này đã được chuyển vào tài khoản.
  • Không có phụ cấp độc hại, ca làm ở xưởng trở nên thiệt thòi.
  • Chị dành phụ cấp nhà ở để trang trải tiền điện nước.
  • Họ đang thương lượng mức phụ cấp phù hợp với khối lượng công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cấp thêm ngoài khoản cấp chính (thường bằng tiền).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ cấp trung tính, trang trọng-hành chính, sắc thái trung hòa Ví dụ: Cơ quan phụ cấp tiền xăng cho nhân viên đi công tác.
trợ cấp trung tính-hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Công ty trợ cấp tiền thuê nhà cho nhân viên mới.
Nghĩa 2: Khoản tiền phụ cấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ cấp trung tính, hành chính-lao động, phi biểu cảm Ví dụ: Phụ cấp tháng này đã được chuyển vào tài khoản.
trợ cấp trung tính-hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Nhân viên được nhận trợ cấp đi lại hằng tháng.
khấu trừ trung tính-tài chính; đối lập thực tiễn về phần bị trừ thay vì được thêm Ví dụ: Mức khấu trừ bảo hiểm làm giảm thu nhập ròng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về công việc hoặc lương bổng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến tài chính, nhân sự, hoặc chính sách lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý nhân sự, kế toán, và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khoản tiền bổ sung trong công việc hoặc chính sách tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc công việc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại phụ cấp cụ thể như "phụ cấp xăng xe", "phụ cấp ăn trưa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trợ cấp"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa các loại phụ cấp khác nhau.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tài chính hoặc chính sách liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phụ cấp" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phụ cấp" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phụ cấp" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phụ cấp" thường đi kèm với các tính từ chỉ định hoặc lượng từ như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng được cấp.