Thù lao
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trả công để bù đắp vào lao động đã bỏ ra, căn cứ vào khối lượng công việc hoặc theo thời gian lao động.
Ví dụ:
Anh ấy thù lao cộng tác viên theo hợp đồng thời vụ.
2.
danh từ
Khoản tiền trả thù lao.
Ví dụ:
Thù lao của dự án được thanh toán cuối kỳ.
Nghĩa 1: Trả công để bù đắp vào lao động đã bỏ ra, căn cứ vào khối lượng công việc hoặc theo thời gian lao động.
1
Học sinh tiểu học
- Chị chủ quán thù lao cho bạn phục vụ sau buổi làm việc.
- Thầy cô được nhà trường thù lao khi chấm bài thêm.
- Bố mẹ thù lao cho bác thợ vì đã sửa ống nước cả buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ dự định thù lao cho các bạn trực nhật trong đợt lễ, theo số giờ đã tham gia.
- Ban tổ chức hứa thù lao cho nhóm quay phim dựa trên sản phẩm bàn giao.
- Quán cà phê thù lao nhân viên theo ca, nên ai làm nhiều sẽ nhận nhiều.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thù lao cộng tác viên theo hợp đồng thời vụ.
- Doanh nghiệp cần thù lao đúng mực để giữ người có tay nghề.
- Họ thống nhất thù lao theo sản phẩm để khuyến khích năng suất.
- Không thù lao xứng đáng thì công sức dễ bị xem nhẹ.
Nghĩa 2: Khoản tiền trả thù lao.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhận thù lao sau khi trông em bé cho hàng xóm.
- Cô phát thù lao cho các bạn giúp chuẩn bị sân khấu.
- Chú đưa thù lao cho bác bảo vệ vì đã trực đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thù lao cho buổi gia sư được chuyển qua ví điện tử.
- Bạn ấy từ chối thù lao, chỉ xin lời cảm ơn chân thành.
- Hợp đồng ghi rõ mức thù lao cho từng hạng mục.
3
Người trưởng thành
- Thù lao của dự án được thanh toán cuối kỳ.
- Với công việc tự do, thù lao thất thường nên phải tính toán chi tiêu.
- Thù lao thấp kéo theo nguy cơ mất động lực và chất lượng.
- Đôi khi lời khen kịp lúc còn quý hơn thù lao bằng tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trả công để bù đắp vào lao động đã bỏ ra, căn cứ vào khối lượng công việc hoặc theo thời gian lao động.
Từ đồng nghĩa:
trả công
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thù lao | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính, hợp đồng Ví dụ: Anh ấy thù lao cộng tác viên theo hợp đồng thời vụ. |
| trả công | trung tính, phổ thông; mức độ trực tiếp Ví dụ: Công ty trả công xứng đáng cho cộng tác viên. |
| bóc lột | mạnh, phê phán; ngữ vực xã hội/đạo đức Ví dụ: Không thể bóc lột lao động mà không trả công. |
Nghĩa 2: Khoản tiền trả thù lao.
Từ đồng nghĩa:
tiền công thù lao
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thù lao | trung tính, hành chính–kinh tế; phi cảm xúc Ví dụ: Thù lao của dự án được thanh toán cuối kỳ. |
| tiền công | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi Ví dụ: Anh nhận tiền công sau khi hoàn thành việc. |
| thù lao | trung tính, trang trọng nhẹ; tự thân làm đồng nghĩa dạng danh từ Ví dụ: Mức thù lao được ghi trong hợp đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trả công cho công việc đã hoàn thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các hợp đồng lao động, báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, tài chính và quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh công việc và tài chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc trả công một cách chính thức và rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc dịch vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lương"; "thù lao" thường không cố định và có thể thay đổi theo công việc cụ thể.
- Chú ý không dùng "thù lao" khi nói về các khoản tiền thưởng hoặc phúc lợi khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thù lao" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thù lao" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thù lao" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "thù lao" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thù lao" thường kết hợp với các tính từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức nhận thù lao.
