Lợi tức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền lãi thu được do cho vay hoặc gửi ngân hàng.
Ví dụ:
Tôi sống một phần nhờ lợi tức từ tiền gửi.
Nghĩa: Tiền lãi thu được do cho vay hoặc gửi ngân hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba nhận được lợi tức sau khi gửi tiền tiết kiệm.
- Mẹ nói lợi tức tháng này đủ mua chiếc balô mới cho em.
- Ông ngoại vui vì sổ tiết kiệm có thêm lợi tức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi mở sổ tiết kiệm để mỗi tháng nhận lợi tức đều đặn.
- Cô kế toán giải thích lợi tức như phần tiền ngân hàng trả để mình gửi tiền ở đó.
- Nếu để tiền nhàn rỗi trong ngân hàng, lợi tức sẽ giúp khoản tiết kiệm lớn dần.
3
Người trưởng thành
- Tôi sống một phần nhờ lợi tức từ tiền gửi.
- Lợi tức đều đặn cho tôi cảm giác an tâm hơn là lao vào những cuộc đầu tư nóng.
- Khi lãi suất hạ, lợi tức mỏng đi, kế hoạch chi tiêu cũng phải co lại.
- Anh ấy gom tiền nhàn rỗi của gia đình, gửi kỳ hạn dài để tối ưu lợi tức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền lãi thu được do cho vay hoặc gửi ngân hàng.
Từ đồng nghĩa:
lãi tiền lãi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lợi tức | Trung tính, dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế. Ví dụ: Tôi sống một phần nhờ lợi tức từ tiền gửi. |
| lãi | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh tài chính. Ví dụ: Ngân hàng thông báo mức lãi suất mới cho khoản tiết kiệm. |
| tiền lãi | Trung tính, rõ ràng, nhấn mạnh vào khoản tiền cụ thể. Ví dụ: Anh ấy nhận được tiền lãi hàng quý từ trái phiếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tiền lãi" hoặc "lãi suất".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản tài chính, báo cáo kinh tế để thể hiện sự chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tiền lãi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lãi suất", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Lợi tức" thường chỉ số tiền thực tế thu được, không phải tỷ lệ phần trăm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lợi tức cao", "lợi tức hàng năm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một khoản, nhiều).
