Lãi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu vượt chỉ sau một quá trình buôn bán, kinh doanh.
Ví dụ: Tháng này tiệm tạp hóa có lãi.
2.
danh từ
Khoản tiền chênh lệch do thu vượt chỉ sau một quá trình buôn bán, kinh doanh.
Ví dụ: Tiền lãi tháng này đủ bù khoản nợ cũ.
3.
danh từ
Khoản tiền người vay nợ phải trả thêm cho người chủ nợ ngoài số tiền đã vay.
Ví dụ: Khoản vay này có lãi cố định.
Nghĩa 1: Thu vượt chỉ sau một quá trình buôn bán, kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng bán hết bánh nên hôm nay cô chú bảo là có lãi.
  • Mẹ em trồng rau mang ra chợ bán, bán xong mẹ nói có lãi chút ít.
  • Chú em nuôi gà, bán được giá nên chú vui vì có lãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngoài tiền vốn, quán nước của dì còn thu thêm, nên dì bảo tháng này có lãi.
  • Sau khi trừ tiền thuê mặt bằng và điện nước, cửa hàng nhỏ của anh ấy vẫn lãi.
  • Cả nhóm tính lại chi phí làm đồ handmade và nhận ra dự án đã lãi nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Tháng này tiệm tạp hóa có lãi.
  • Cân đối chi phí cẩn thận, doanh nghiệp mới mong duy trì mức lãi ổn định.
  • Chỉ khi hiểu khách hàng cần gì, cửa hàng mới tạo ra lãi bền vững.
  • Đừng chạy theo doanh thu ảo; điều quan trọng là lãi thật sau khi trừ mọi khoản.
Nghĩa 2: Khoản tiền chênh lệch do thu vượt chỉ sau một quá trình buôn bán, kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ quán ghi sổ: tiền lãi hôm nay để mua thêm bàn ghế.
  • Ba nói phần lãi từ bán trái cây sẽ để dành mua sách cho em.
  • Chú dùng tiền lãi thu được để sửa lại mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ phần lãi của vụ mùa, gia đình bạn ấy đầu tư thêm phân bón.
  • Tiền lãi từ quầy hàng giúp dì trả tiền thuê mặt bằng đúng hạn.
  • Nhóm bán đồ gây quỹ giữ lại một ít lãi để chuẩn bị cho sự kiện sau.
3
Người trưởng thành
  • Tiền lãi tháng này đủ bù khoản nợ cũ.
  • Phần lãi sau thuế là thước đo sức khỏe thật của cửa hàng.
  • Nếu lạm dụng khuyến mãi, tiền lãi sẽ mỏng đi thấy rõ.
  • Họ thỏa thuận chia tiền lãi theo tỷ lệ góp vốn.
Nghĩa 3: Khoản tiền người vay nợ phải trả thêm cho người chủ nợ ngoài số tiền đã vay.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba dặn: vay tiền ngân hàng thì phải trả cả lãi.
  • Bạn em mượn tiền, đến hạn phải trả thêm tiền lãi cho cô.
  • Mẹ nói gửi tiết kiệm thì nhận được tiền lãi từ ngân hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ký hợp đồng vay, bạn phải đọc kỹ mức lãi phải trả mỗi tháng.
  • Nếu trả chậm, tiền lãi cộng dồn sẽ làm khoản nợ tăng nhanh.
  • Ngân hàng công bố mức lãi ưu đãi cho sinh viên vay học phí.
3
Người trưởng thành
  • Khoản vay này có lãi cố định.
  • Lãi danh nghĩa nghe có vẻ thấp, nhưng cộng thêm phí thì chi phí vay mới là điều đáng lo.
  • Trả nợ trước hạn có thể giảm lãi, nhưng cần xem kỹ điều khoản phạt.
  • Khi lãi tăng, dòng tiền của hộ gia đình sẽ chịu áp lực ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu vượt chỉ sau một quá trình buôn bán, kinh doanh.
Từ đồng nghĩa:
kiếm lời sinh lời thu lời
Từ trái nghĩa:
lỗ thua lỗ
Từ Cách sử dụng
lãi Diễn tả hành động thu được lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, buôn bán. Ví dụ: Tháng này tiệm tạp hóa có lãi.
kiếm lời Trung tính, thông dụng, diễn tả hành động thu được lợi nhuận. Ví dụ: Anh ấy đã kiếm lời được một khoản kha khá từ vụ đầu tư này.
sinh lời Trang trọng, dùng cho hoạt động kinh doanh, đầu tư, nhấn mạnh khả năng tạo ra lợi nhuận. Ví dụ: Dự án này được kỳ vọng sẽ sinh lời cao trong tương lai.
thu lời Trung tính, thông dụng, diễn tả việc nhận được lợi nhuận. Ví dụ: Sau một tháng, cửa hàng đã thu lời được 10 triệu đồng.
lỗ Trung tính, thông dụng, diễn tả việc bị mất tiền, không thu đủ vốn. Ví dụ: Công ty đã lỗ nặng trong quý vừa qua.
thua lỗ Trung tính, nhấn mạnh sự thất bại trong kinh doanh, bị mất tiền. Ví dụ: Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã thua lỗ vì dịch bệnh.
Nghĩa 2: Khoản tiền chênh lệch do thu vượt chỉ sau một quá trình buôn bán, kinh doanh.
Từ đồng nghĩa:
lợi nhuận tiền lời
Từ trái nghĩa:
lỗ khoản lỗ
Từ Cách sử dụng
lãi Chỉ số tiền thực tế thu được vượt quá chi phí ban đầu trong kinh doanh. Ví dụ: Tiền lãi tháng này đủ bù khoản nợ cũ.
lợi nhuận Trang trọng, dùng trong kinh tế, kế toán, chỉ số tiền thu được sau khi trừ chi phí. Ví dụ: Mục tiêu của công ty là tối đa hóa lợi nhuận.
tiền lời Trung tính, thông dụng, chỉ số tiền thu được vượt quá vốn bỏ ra. Ví dụ: Số tiền lời từ việc bán hàng đủ để trang trải chi phí.
lỗ Trung tính, thông dụng, chỉ số tiền bị mất trong kinh doanh. Ví dụ: Khoản lỗ này khiến công ty phải cắt giảm nhân sự.
khoản lỗ Trung tính, nhấn mạnh số tiền cụ thể bị mất. Ví dụ: Họ phải gánh chịu một khoản lỗ lớn.
Nghĩa 3: Khoản tiền người vay nợ phải trả thêm cho người chủ nợ ngoài số tiền đã vay.
Từ đồng nghĩa:
tiền lãi lợi tức
Từ Cách sử dụng
lãi Chỉ số tiền phải trả thêm khi vay mượn, thường tính theo tỷ lệ phần trăm. Ví dụ: Khoản vay này có lãi cố định.
tiền lãi Trung tính, thông dụng, chỉ số tiền phải trả thêm khi vay mượn. Ví dụ: Anh ấy phải trả tiền lãi hàng tháng cho ngân hàng.
lợi tức Trang trọng, dùng trong tài chính, ngân hàng, thường cho khoản tiền sinh ra từ vốn đầu tư hoặc tiền gửi. Ví dụ: Ngân hàng công bố mức lợi tức cho tiền gửi tiết kiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lợi nhuận từ kinh doanh hoặc tiền lãi từ việc cho vay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế hoặc phân tích thị trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong tài liệu tài chính, ngân hàng và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính.
  • Khẩu ngữ thường dùng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh hoặc tài chính cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lợi nhuận hoặc tiền lãi từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kinh tế.
  • Có thể thay thế bằng từ "lợi nhuận" trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lợi nhuận"; "lãi" thường chỉ số tiền cụ thể, trong khi "lợi nhuận" có thể bao hàm cả giá trị phi tiền tệ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các khái niệm tài chính khác.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa "lãi" và "lãi suất" để tránh sai sót trong giao tiếp tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lãi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lãi" là từ đơn, không có hình thái kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lãi" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "lãi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lãi" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lãi" thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.