Thua lỗ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Kinh doanh, buôn bán) bị lỗ vốn (nói khái quát).
Ví dụ: - Do chi phí đội lên, doanh nghiệp thua lỗ.
Nghĩa: (Kinh doanh, buôn bán) bị lỗ vốn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • - Quán nước của cô bán vắng, nên cô sợ thua lỗ.
  • - Cửa hàng giảm giá nhiều quá nên bị thua lỗ.
  • - Bán bánh mà ít người mua thì sẽ thua lỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Mở shop online không tính kỹ chi phí thì dễ thua lỗ.
  • - Dự án đầu tư vội vàng khiến công ty thua lỗ.
  • - Cứ chạy theo khuyến mãi ồ ạt, cửa hàng có thể thua lỗ.
3
Người trưởng thành
  • - Do chi phí đội lên, doanh nghiệp thua lỗ.
  • - Khi thị trường co lại, dù nỗ lực cắt giảm, họ vẫn thua lỗ.
  • - Tham lợi nhuận ngắn hạn mà quên rủi ro, cuối cùng công ty thua lỗ nặng.
  • - Không kiểm soát dòng tiền, thua lỗ chỉ là vấn đề thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Kinh doanh, buôn bán) bị lỗ vốn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
lỗ bị lỗ
Từ trái nghĩa:
có lãi có lời lãi
Từ Cách sử dụng
thua lỗ trung tính, chuyên biệt kinh tế-tài chính, mức độ có thể nhẹ đến nặng tùy ngữ cảnh Ví dụ: - Do chi phí đội lên, doanh nghiệp thua lỗ.
lỗ trung tính, ngắn gọn, kế toán-tài chính Ví dụ: Quý này công ty lỗ hơn 10 tỉ.
bị lỗ khẩu ngữ, trung tính, nhấn vào tính bị động Ví dụ: Đợt hàng vừa rồi mình bị lỗ mất vài chục triệu.
có lãi trung tính, kinh tế-tài chính, đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Quý này công ty có lãi 8%.
có lời khẩu ngữ, kinh doanh thường nhật, nhẹ nhàng Ví dụ: Bán vụ này có lời kha khá.
lãi trung tính, kế toán-tài chính, ngắn gọn Ví dụ: Năm 2024 doanh nghiệp lãi 50 tỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình hình kinh doanh không thuận lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, bài viết phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thất bại trong kinh doanh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng kinh doanh không có lợi nhuận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế.
  • Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để minh họa mức độ thua lỗ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lỗ vốn" nhưng "thua lỗ" thường mang nghĩa rộng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các thất bại ngoài lĩnh vực kinh doanh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty thua lỗ nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng kinh doanh (công ty, doanh nghiệp) và phó từ chỉ mức độ (nặng, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...