Thua thiệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị thiệt, bị chịu những mất mát (nói khái quát).
Ví dụ: Gia đình tôi thua thiệt sau vụ vỡ hợp đồng.
Nghĩa: Bị thiệt, bị chịu những mất mát (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng nhỏ thua thiệt khi mưa to, ít khách đến mua.
  • Bạn ấy thua thiệt vì không có áo mưa, về nhà bị ướt hết.
  • Đội em thua thiệt khi thi kéo co vì thiếu một bạn mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà bạn Lan thua thiệt sau cơn bão, mái tôn bay hết.
  • Trong cuộc thi, nhóm tớ thua thiệt vì mất thời gian sửa máy chiếu.
  • Bạn An thấy mình thua thiệt khi không có tài liệu ôn tập như các bạn khác.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tôi thua thiệt sau vụ vỡ hợp đồng.
  • Người lao động tự do dễ thua thiệt khi thiếu hợp đồng ràng buộc.
  • Không lên tiếng, ta thường thua thiệt trong những thỏa thuận tưởng như nhỏ.
  • Chọn đường ngắn trước mắt đôi khi lại thua thiệt về lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị thiệt, bị chịu những mất mát (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
được lợi hưởng lợi
Từ Cách sử dụng
thua thiệt trung tính, hơi than vãn; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng được Ví dụ: Gia đình tôi thua thiệt sau vụ vỡ hợp đồng.
thiệt thòi trung tính, phổ thông; nhẹ hơn Ví dụ: Người nghèo thường thua thiệt/thiệt thòi hơn trong tiếp cận giáo dục.
bất lợi trang trọng, lý tính; dùng trong đánh giá tình thế Ví dụ: Đội khách đang thua thiệt/bất lợi vì thiếu người.
được lợi trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp Ví dụ: Nhóm ấy không thua thiệt mà còn được lợi trong chính sách mới.
hưởng lợi trang trọng, lý tính; nhấn mạnh kết quả có lợi Ví dụ: Do thay đổi quy định, doanh nghiệp này không thua thiệt mà hưởng lợi rõ rệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị mất mát hoặc không công bằng trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội để mô tả sự bất lợi hoặc thiệt hại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác đồng cảm hoặc nhấn mạnh sự bất công trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc bất mãn.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát hoặc bất công mà ai đó phải chịu.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thua thiệt", "đang thua thiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng (người, công ty).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...