Lép vế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở vào thế yếu và đành phải chịu nhường, chịu bị lấn át, chèn ép.
Ví dụ: Cửa hàng nhỏ lép vế trước chuỗi siêu thị mới mở.
Nghĩa: Ở vào thế yếu và đành phải chịu nhường, chịu bị lấn át, chèn ép.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nói nhỏ nên hay lép vế khi tranh luận nhóm.
  • Đội của em yếu hơn nên bị lép vế trong hiệp đầu.
  • Em không dám giơ tay, nên ý kiến bị lép vế trước bạn to tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cuộc thi hùng biện, bạn ấy thiếu bình tĩnh nên lép vế trước đối thủ.
  • Khi thương lượng, câu lạc bộ nhỏ lép vế vì không có nhiều quyền lợi để trao đổi.
  • Bạn không chuẩn bị bài, nên lép vế trong cuộc tranh luận về môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng nhỏ lép vế trước chuỗi siêu thị mới mở.
  • Thiếu dữ liệu, nhóm nghiên cứu dễ lép vế khi bảo vệ đề xuất.
  • Trong cuộc đàm phán, ai thiếu phương án dự phòng sẽ lép vế từ phút đầu.
  • Khi cảm xúc lấn át lý trí, ta tự đặt mình vào vị thế lép vế trước hoàn cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống cá nhân hoặc nhóm bị yếu thế trong cuộc trò chuyện hoặc tranh luận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tình hình xã hội hoặc kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống bị áp đảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bị áp đảo, yếu thế.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm giác bất lực.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu thế trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan và trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bị áp đảo" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bị áp đảo" nhưng "lép vế" thường nhấn mạnh sự nhường nhịn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lép vế", "đang lép vế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc tình huống như "bị", "đang", "phải".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...