Áp đảo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đè bẹp và dồn vào thế không thể trỗi dậy được nữa.
Ví dụ: Sức mạnh kinh tế của quốc gia đó đã áp đảo các nước láng giềng trong khu vực.
Nghĩa: Đè bẹp và dồn vào thế không thể trỗi dậy được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của bạn Nam đã áp đảo đối thủ và thắng cuộc.
  • Con voi to lớn áp đảo con kiến nhỏ bé dưới chân nó.
  • Cơn mưa lớn đã áp đảo cả con đường, làm nước ngập đầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với lập luận sắc bén, cô ấy đã áp đảo mọi ý kiến phản đối trong buổi tranh luận.
  • Sức mạnh vượt trội của đội tuyển đã áp đảo đối thủ ngay từ những phút đầu tiên.
  • Sự tự tin và kiến thức sâu rộng của anh ấy đã áp đảo mọi nghi ngờ của ban giám khảo.
3
Người trưởng thành
  • Sức mạnh kinh tế của quốc gia đó đã áp đảo các nước láng giềng trong khu vực.
  • Đôi khi, sự im lặng có thể áp đảo hơn mọi lời nói giận dữ, khiến đối phương phải suy nghĩ.
  • Áp lực công việc nặng nề đã áp đảo tinh thần của nhiều người, khiến họ cảm thấy kiệt sức và mất phương hướng.
  • Trước vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên, con người thường cảm thấy mình thật nhỏ bé và bị áp đảo bởi sự bao la của vũ trụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đè bẹp và dồn vào thế không thể trỗi dậy được nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
áp đảo Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, chiến đấu, hoặc thể hiện sự vượt trội hoàn toàn. Ví dụ: Sức mạnh kinh tế của quốc gia đó đã áp đảo các nước láng giềng trong khu vực.
đè bẹp Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự hủy diệt hoàn toàn hoặc làm cho đối phương không còn khả năng chống cự. Ví dụ: Quân đội đã đè bẹp mọi cuộc nổi dậy.
thống trị Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự kiểm soát và quyền lực vượt trội trong một lĩnh vực hoặc thời gian dài. Ví dụ: Công ty đó thống trị thị trường điện thoại thông minh.
chế ngự Trung tính, nhấn mạnh việc kiểm soát, làm chủ tình thế hoặc đối tượng, thường là một lực lượng hoặc cảm xúc. Ví dụ: Anh ấy đã chế ngự được cơn giận của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống một bên chiếm ưu thế hoàn toàn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các bài phân tích chiến lược, kinh tế, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
  • Không mang sắc thái cảm xúc tích cực hay tiêu cực rõ rệt, phụ thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoàn toàn của một bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị áp đảo để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chiếm ưu thế" nhưng "áp đảo" mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái áp chế.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội áp đảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quân đội, đối thủ), trạng từ (hoàn toàn, nhanh chóng) để bổ nghĩa.