Trấn áp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dẹp sự chống đối bằng cách dùng bạo lực hoặc uy quyền (thường nói về hành động chính đáng).
Ví dụ:
Cảnh sát trấn áp vụ bạo loạn ngay trong đêm.
2.
động từ
(id.). Nén xuống, dẹp đi những xúc cảm của nội tâm bằng sự tự chủ của bản thân.
Nghĩa 1: Dẹp sự chống đối bằng cách dùng bạo lực hoặc uy quyền (thường nói về hành động chính đáng).
1
Học sinh tiểu học
- Công an kịp thời trấn áp nhóm gây rối để bảo vệ mọi người.
- Chú bộ đội trấn áp bọn cướp, trả lại đồ cho cô bán hàng.
- Bác bảo vệ gọi thêm người đến trấn áp kẻ xấu đang phá phách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lực lượng chức năng nhanh chóng trấn áp cuộc ẩu đả, giữ an toàn cho khu phố.
- Nhờ phối hợp chặt chẽ, họ trấn áp được ổ nhóm trộm cắp kéo dài bấy lâu.
- Khi có bạo lực bùng phát, cảnh sát phải trấn áp để ngăn thiệt hại lan rộng.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát trấn áp vụ bạo loạn ngay trong đêm.
- Những quyết định dứt khoát giúp chính quyền trấn áp hành vi quá khích trước khi chúng leo thang.
- Muốn trấn áp tội phạm bền vững, phải đi kèm chính sách an sinh và giáo dục.
- Không thể lấy bạo lực để trấn áp mọi bất an của xã hội; pháp trị và niềm tin mới là nền tảng.
Nghĩa 2: (id.). Nén xuống, dẹp đi những xúc cảm của nội tâm bằng sự tự chủ của bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dẹp sự chống đối bằng cách dùng bạo lực hoặc uy quyền (thường nói về hành động chính đáng).
Từ đồng nghĩa:
dập tắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trấn áp | Mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc quản lý trật tự xã hội. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cảnh sát trấn áp vụ bạo loạn ngay trong đêm. |
| dập tắt | Mạnh mẽ, trung tính, thường dùng cho các cuộc nổi dậy, phong trào. Ví dụ: Lực lượng an ninh đã dập tắt cuộc bạo loạn. |
Nghĩa 2: (id.). Nén xuống, dẹp đi những xúc cảm của nội tâm bằng sự tự chủ của bản thân.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trấn áp | Trung tính đến trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tâm lý, nội tâm, thể hiện sự kiềm chế bản thân. Ví dụ: |
| kiềm chế | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc kiểm soát cảm xúc, hành vi. Ví dụ: Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình. |
| kìm nén | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh hành động giữ lại, không bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy đã kìm nén nỗi buồn suốt bao năm. |
| bộc lộ | Trung tính, phổ biến, chỉ việc thể hiện rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ ra bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy không ngại bộc lộ tình cảm của mình. |
| giải toả | Trung tính, phổ biến, chỉ việc làm cho cảm xúc tiêu cực được thoát ra, nhẹ nhõm hơn. Ví dụ: Cô ấy đã khóc để giải tỏa nỗi lòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động của cơ quan chức năng hoặc cá nhân có quyền lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để diễn tả sự đấu tranh nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, an ninh, tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động dẹp bỏ sự chống đối hoặc kiểm soát cảm xúc mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kiềm chế" nhưng "trấn áp" thường mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trấn áp bạo loạn", "trấn áp cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "bạo loạn", "cảm xúc") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.
