Đè nén
Nghĩa & Ví dụ
Dùng quyền thế, sức mạnh ức hiếp, kìm hãm, không cho tự do.
Ví dụ:
Chế độ hà khắc đè nén tiếng nói của dân chúng.
Nghĩa: Dùng quyền thế, sức mạnh ức hiếp, kìm hãm, không cho tự do.
1
Học sinh tiểu học
- Đám bạn to con đè nén, không cho bạn yếu nói ý kiến.
- Ông cai nghiêm khắc đè nén, bắt mọi người im thin thít.
- Bạn lớp trưởng không nên đè nén, phải lắng nghe bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mạnh trong lớp không nên đè nén quyền phát biểu của người khác.
- Không khí gia trưởng đè nén, khiến ai cũng sợ nói thật.
- Em thấy những luật lệ vô lý có thể đè nén ước mơ của học sinh.
3
Người trưởng thành
- Chế độ hà khắc đè nén tiếng nói của dân chúng.
- Những quy chuẩn cứng nhắc có thể âm thầm đè nén cá tính con người.
- Khi quyền lực không được kiểm soát, nó dần đè nén mọi phản biện.
- Không khí sợ hãi đè nén, khiến cả căn phòng nặng như có đá tảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng quyền thế, sức mạnh ức hiếp, kìm hãm, không cho tự do.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đè nén | Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động áp bức, gây khó khăn, thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc tâm lý. Ví dụ: Chế độ hà khắc đè nén tiếng nói của dân chúng. |
| áp bức | Mạnh, tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội. Ví dụ: Chế độ độc tài đã áp bức người dân trong nhiều thập kỷ. |
| ức hiếp | Mạnh, tiêu cực, trung tính, chỉ hành vi dùng sức mạnh hoặc quyền thế để bắt nạt, chèn ép. Ví dụ: Anh ta thường ức hiếp những người yếu thế hơn mình. |
| kìm hãm | Mạnh, tiêu cực, trung tính, chỉ hành động ngăn cản sự phát triển, tiến bộ hoặc tự do. Ví dụ: Sự thiếu thốn đã kìm hãm sự phát triển của vùng đất này. |
| trấn áp | Rất mạnh, tiêu cực, trang trọng, thường dùng để chỉ việc dùng vũ lực hoặc quyền lực để dập tắt sự phản kháng, nổi dậy. Ví dụ: Chính quyền đã trấn áp cuộc biểu tình một cách dã man. |
| giải phóng | Mạnh, tích cực, trang trọng, chỉ hành động làm cho thoát khỏi sự ràng buộc, áp bức, giành lại tự do. Ví dụ: Quân đội đã giải phóng thành phố khỏi ách chiếm đóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động áp bức trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ trích các hành vi lạm quyền, áp bức trong các bài viết phân tích xã hội hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự áp bức, kìm hãm trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, áp bức và bất công.
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và phê phán.
- Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc áp bức.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc sức mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "kiềm chế".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
- Đảm bảo sử dụng đúng để tránh làm giảm tính nghiêm trọng của vấn đề được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đè nén cảm xúc", "đè nén ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, ý kiến), trạng từ (mạnh mẽ, liên tục).
